noun phrase · trung tính

shelf life

/ʃelf laɪf/SHELF LIFE

Band 6-7speakingtask1task2

thời hạn sử dụng (thời gian sản phẩm vẫn an toàn/đạt chất lượng)

the length of time a product remains usable, fit for consumption, or saleable

Ví dụ

Canned goods have a long shelf life compared with fresh bread.

Đồ đóng hộp có thời hạn sử dụng lâu hơn so với bánh mì tươi.

Proper storage can extend the shelf life of dairy products.

Bảo quản đúng cách có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm sữa.

The shelf life printed on the package is two years.

Thời hạn sử dụng in trên bao bì là hai năm.

Câu mẫu band 8

Manufacturers often add preservatives to extend the shelf life of ready-to-eat meals.

Cụm hay đi cùng

  • extend the shelf lifekéo dài thời hạn sử dụng
  • short shelf lifethời hạn sử dụng ngắn

Họ từ

shelf nounlife nounshelf-stable adjective

Lỗi thường gặp

life of shelfshelf life

Người Việt thường dịch theo trật tự tiếng Việt dẫn tới 'life of shelf'; tiếng Anh hợp lý là 'shelf life'.

shelf livesshelf life

'Shelf life' thường dùng như một cụm danh từ chung; khi nói về mỗi sản phẩm có thời hạn riêng có thể nói 'the shelf life of the product' chứ ít khi thêm 's' trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5expiration date6expiry date7+shelf life

Đồng nghĩa

storage lifetập trung vào điều kiện lưu trữ hơn là ngày cụ thể

Dễ nhầm

expiry datengày hết hạn cụ thể; 'shelf life' là khoảng thời gian tổng thể hoặc khả năng bảo quản

Check the expiry date to make sure the milk is still safe to drink.

Mẹo nhớ & gốc từ

SHELF (kệ) + LIFE (đời) → thời 'sống' trên kệ

'Shelf' nghĩa là kệ, 'life' nghĩa là thời gian tồn tại — kết hợp thành 'thời hạn sử dụng trên kệ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ