noun phrase · trung tính
eating habits
/ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/EAT·ing HAB·its
Thói quen ăn uống của một người (gồm món, giờ giấc, lượng ăn...).
The typical way a person eats, including what, when and how much they eat.
Ví dụ
“Many students change their eating habits when they move away from home.”
Nhiều học sinh thay đổi thói quen ăn uống khi chuyển ra ở riêng.
“Doctors often advise improving eating habits rather than following quick diets.”
Bác sĩ thường khuyên cải thiện thói quen ăn uống hơn là theo các chế độ ăn kiêng nhanh.
“Poor eating habits can affect both physical and mental health.”
Thói quen ăn uống không lành mạnh có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Câu mẫu band 8
“After moving to university I had to relearn basic eating habits because I was cooking for myself for the first time.”
Cụm hay đi cùng
- develop healthy eating habits — hình thành thói quen ăn uống lành mạnh
- change one's eating habits — thay đổi thói quen ăn uống
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have bad eat habits.→I have bad eating habits.
Người Việt hay quên dạng -ing sau danh từ 'habits' do dịch từ 'thói quen' + động từ nguyên mẫu.
My eating habit are unhealthy.→My eating habits are unhealthy.
Thiếu chia số: 'habit' số ít không khớp với 'are'. Người Việt thường quên số nhiều vì trong tiếng Việt danh từ không thay đổi hình thức.
Nói sao cho lên band
5diet→6food habits→7+eating habits
Đồng nghĩa
dietary patterns — Nói hơi học thuật hơn; nhấn vào những kiểu ăn tổng thể.
food habits — Dùng được, nhưng nghe ít chính thức hơn 'eating habits'.
Dễ nhầm
dietary habits — Gần giống nhưng 'dietary' có sắc thái học thuật hơn, thường dùng trong văn viết.
“The study examined the dietary habits of teenagers in urban areas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ '-ing' vì 'thói quen (habit) + hành động' → eating.
Từ 'eating' từ động từ 'eat' + hậu tố -ing; 'habits' từ Latin habitus (trạng thái, thói quen).