verb phrase · đời thường
preheat the oven
/priːˈhiːt ðə ˈʌvən/pre·HEAT the O·ven
Bật lò nướng để đạt nhiệt độ yêu cầu trước khi cho đồ vào nướng.
To heat an oven to the correct temperature before putting food inside.
Ví dụ
“Remember to preheat the oven to 180°C before baking the cake.”
Nhớ bật lò đến 180°C trước khi nướng bánh.
“Most recipes tell you to preheat the oven so the cooking time is accurate.”
Hầu hết công thức bảo bạn bật lò trước để thời gian nấu chính xác.
“If you forget to preheat the oven, your dish may take longer to cook.”
Nếu quên bật lò trước, món ăn có thể mất nhiều thời gian hơn để chín.
Câu mẫu band 8
“Always preheat the oven to the specified temperature; otherwise the pastry won't rise correctly.”
Cụm hay đi cùng
- preheat the oven to 200°C — bật lò đến 200°C
- preheat oven before baking — bật lò trước khi nướng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Turn on the oven to preheat.→Preheat the oven.
Người Việt hay lộn trật tự khi dịch 'bật lò để làm nóng trước' nên dùng cấu trúc không tự nhiên trong tiếng Anh; câu ngắn 'Preheat the oven' là collocation chuẩn.
I preheating the oven now.→I am preheating the oven now.
Thiếu chia thì và trợ động từ 'am' do thói quen bỏ 'be' trong tiếng Việt khi dịch trực tiếp.
Nói sao cho lên band
5turn on the oven→6heat the oven→7+preheat the oven
Đồng nghĩa
heat the oven — 'Heat the oven' ít chính xác hơn; 'preheat' nhấn việc làm trước khi nấu.
Dễ nhầm
heat the oven — 'Heat the oven' đúng nhưng không nhấn rằng cần làm trước (pre-); công thức thường dùng 'preheat'.
“Preheat the oven to 180°C and grease the pan.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Pre- = trước → preheat là làm nóng trước.
'Pre' (trước) + 'heat' (làm nóng) → làm nóng trước.