collocation · học thuật
food miles
/ˈfuːd maɪlz/FOOD·MILES
Khoảng cách thực phẩm được vận chuyển từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, dùng khi thảo luận tác động môi trường của vận chuyển thực phẩm.
The distance food is transported from where it is produced to where it is consumed.
Ví dụ
“Reducing food miles can help lower greenhouse-gas emissions from transport.”
Giảm food miles có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính từ vận chuyển.
“Local food typically has fewer food miles than imported goods.”
Thực phẩm địa phương thường có food miles ít hơn hàng nhập khẩu.
“Critics say food miles don't show the whole environmental picture.”
Những người phê bình nói rằng food miles không phản ánh toàn bộ bức tranh môi trường.
Câu mẫu band 8
“When assessing environmental impact, analysts often consider food miles alongside production methods and packaging to get a complete picture.”
Cụm hay đi cùng
- reduce food miles — giảm khoảng cách vận chuyển thực phẩm
- calculate food miles — tính toán food miles
Họ từ
Lỗi thường gặp
food mile→food miles
Người Việt thường dịch số ít/đơn vị trực tiếp; thuật ngữ thông dụng là dạng số nhiều 'food miles' vì nói về tổng quãng đường vận chuyển.
miles of food→food miles
Dịch word-by-word khiến xuất hiện cụm 'miles of food' (có vẻ như tính số lượng dặm của thực phẩm), nhưng ý định là 'số dặm mà thực phẩm đi', thuật ngữ cố định là 'food miles'.
Nói sao cho lên band
5distance food travels→6food mile→7+food miles
Đồng nghĩa
distance travelled — cụm chung hơn, không nhấn riêng vào thực phẩm
Dễ nhầm
miles of food — Cụm này nghe như 'số dặm của thực phẩm' và không phải thuật ngữ chuyên ngành; 'food miles' là cách gọi chuẩn.
“They talked about miles of food being transported across the country.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Food miles = 'miles' = dặm → nhớ đây là 'số dặm thực phẩm đi' để nói về vận chuyển.
Cụm ghép đơn giản: food (thực phẩm) + miles (dặm) — thuật ngữ sinh ra trong thảo luận môi trường và tiêu dùng.