noun phrase · học thuật
sustainable farming
UK/səˈsteɪnəbl ˈfɑːmɪŋ/US/səˈsteɪnəbəl ˈfɑːrmɪŋ/sus·TAIN·a·ble FARM·ing
Phương pháp canh tác bền vững, ít tác động xấu lên môi trường và duy trì lâu dài nguồn tài nguyên.
Farming methods that protect the environment and can be maintained long-term.
Ví dụ
“Many governments support sustainable farming to ensure food supplies for future generations.”
Nhiều chính phủ ủng hộ canh tác bền vững để đảm bảo nguồn cung thực phẩm cho các thế hệ sau.
“Crop rotation and reduced pesticide use are examples of sustainable farming practices.”
Luân canh cây trồng và giảm dùng thuốc trừ sâu là ví dụ về thực hành canh tác bền vững.
“Sustainable farming can also improve soil health and biodiversity.”
Canh tác bền vững cũng có thể cải thiện sức khoẻ đất và đa dạng sinh học.
Câu mẫu band 8
“Investing in sustainable farming techniques can help rural communities become more resilient to climate change.”
Cụm hay đi cùng
- sustainable farming practices — thực hành canh tác bền vững
- promote sustainable farming — thúc đẩy canh tác bền vững
Họ từ
Lỗi thường gặp
We need sustainable agriculture for future.→We need sustainable farming for the future.
Dùng 'agriculture' không sai nhưng 'farming' là collocation tự nhiên hơn trong nhiều văn cảnh; thiếu mạo từ 'the' trước 'future' do dịch sát tiếng Việt.
Sustainable farm is good.→Sustainable farming is good.
Người Việt hay dùng danh từ đơn 'farm' thay cho danh động từ 'farming' khi nói về phương pháp; 'farming' nhấn vào hoạt động canh tác.
Nói sao cho lên band
5organic farming→6eco-friendly farming→7+sustainable farming
Đồng nghĩa
ecological farming — Nhấn mạnh khía cạnh sinh thái; ít dùng hơn 'sustainable farming'.
Dễ nhầm
organic farming — Organic farming là kiểu canh tác không dùng hóa chất tổng hợp; sustainable rộng hơn, bao gồm quản lý tài nguyên, kinh tế và xã hội.
“Organic farming avoids synthetic pesticides, while sustainable farming focuses on long-term resource management.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sustain = giữ được → sustainable farming = canh tác giữ được lâu dài.
'Sustainable' từ 'sustain' (duy trì) + -able; 'farming' từ 'farm'.