Chunks / mẫu câu
Câu phức
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
Neither ... nor ...grammar
Dùng để nối hai ý phủ định; nghĩa là ‘cả A lẫn B đều không’ hoặc ‘không A cũng không B’.
“Neither the teacher nor the students understood the instructions.”
- 2
It is/was + NP + that + clausegrammar
Cấu trúc nhấn mạnh: đưa phần muốn nhấn mạnh lên trước bằng mẫu It is/was ... that ...
“It was the delay in supply that caused production to stop.”
- 3
be + reported/said/thought + to + have + past participlegrammar
Cách nói gián tiếp (thụ động) để báo cáo một hành động đã xảy ra: 'được cho là đã...'. Thường dùng trong báo chí, bài luận học thuật để giữ giọng khách quan.
“The company is reported to have announced a new merger last week.”
- 4
Little / Rarely / Seldom + inversion (auxiliary + subject + V)grammar
Các trạng từ chỉ tần suất hay mức độ đứng đầu câu (Little, Rarely, Seldom, Never) thường gây đảo ngữ: auxiliary + subject + V để nhấn mạnh.
“Little did I realise how serious the problem was.”
- 5
let alone + NP / V-inggrammar
Dùng sau một mệnh đề phủ định để nhấn mạnh rằng điều sau 'let alone' còn không thể xảy ra hơn nữa; nghĩa là 'chứ đừng nói đến'.
“He can't boil an egg, let alone cook a proper meal.”
- 6
The fact that + clausegrammar
Đặt trước một mệnh đề để nhấn mạnh một sự việc/hiện thực được lấy làm cơ sở cho lập luận hoặc giải thích.
“”
- 7
Only after + clause, did + subject + Vgrammar
Đảo ngữ để nhấn mạnh hành động chỉ xảy ra ngay sau một sự kiện khác; yêu cầu dùng trợ động từ (do/does/did) + chủ ngữ + động từ chính.
“Only after she read the report did she understand the problem.”
- 8
There is no point in + V-ingcấu trúc
không có ích/không đáng để làm việc gì đó
“After hours of searching, they realised there was no point in helping him.”
- 9
Notwithstanding + noun/clausegrammar
Một cách trang trọng để nói 'mặc dù', tương đương 'despite' hoặc 'in spite of' trong văn viết học thuật.
“Notwithstanding the scientist's reservations, the proposal was approved.”
- 10
All things considered, + clausegrammar
Cụm dùng để tóm tắt và đưa ra nhận định hoặc kết luận sau khi đã cân nhắc các yếu tố.
“All things considered, the proposal seems reasonable.”
- 11
May / might have + past participlecấu trúc
dùng để dự đoán/đoán về một sự kiện trong quá khứ: có thể đã xảy ra
“She might have missed the bus, which is why she's late.”
- 12
There is no denying that + clausecấu trúc
không thể phủ nhận rằng; điều đó rõ ràng là đúng
“There is no denying that urbanisation has changed the way people live.”
- 13
Be + to + V (express official plans / instructions)grammar
Diễn tả kế hoạch chính thức, nhiệm vụ, hoặc chỉ dẫn (ví dụ: 'She is to start tomorrow' = cô ấy sẽ bắt đầu theo lịch), hoặc mệnh lệnh/điều kiện chính thức.
“He is to begin the training next Monday.”
- 14
to the extent that + clausegrammar
Diễn đạt mức độ hoặc phạm vi — 'trong chừng mực mà', thường dùng trong văn viết phân tích, luận văn.
“To the extent that the data are reliable, we can draw preliminary conclusions.”
- 15
It is worth + V-ingcấu trúc
đáng để làm; điều gì có giá trị khi làm
“The museum is small but it is worth visiting.”
- 16
Supposing (that) + clause, clausegrammar
Dùng để mở đầu câu giả định/điều kiện, tương đương 'if' trong câu điều kiện (thường thân mật hơn 'if').
“Supposing we miss the train, what shall we do?”
- 17
There being + noun, clausegrammar
Một cấu trúc đảo ngữ/absolute dùng để giới thiệu bối cảnh, nguyên nhân hoặc hoàn cảnh (tương đương 'Because there was...'), thường đứng đầu câu và theo sau là mệnh đề chính.
“There being no clear evidence, the court dismissed the case.”
- 18
be supposed to + Vcấu trúc
được cho là/được mong đợi làm gì; diễn tả trách nhiệm hoặc kì vọng
“The train is supposed to arrive at 9:00, but it's late.”
- 19
For fear that + clausegrammar
Diễn tả hành động được thực hiện để tránh một kết quả xấu có thể xảy ra: 'vì sợ rằng...'.
“He kept silent for fear that his words might cause trouble.”
- 20
I wish + would + Vcấu trúc
dùng để bày tỏ mong muốn ai đó thay đổi hành vi (thường là phàn nàn hoặc mong cải thiện trong tương lai)
“I wish you would stop smoking in the house.”