Chunks / mẫu câu

Câu phức

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    It + be + adjective + for + someone + to + Vgrammar

    Dùng để nói một việc có (khó, dễ, cần thiết...) đối với ai đó làm gì; phần It ... to ... là cấu trúc ngoại động ngữ chủ vị giả (extraposition).

    It is difficult for me to concentrate when there is so much noise.

  2. 2

    Because + clausegrammar

    Dùng để nêu lý do, nối một mệnh đề nguyên nhân (Because + mệnh đề). Nếu mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu thì thường có dấu phẩy sau nó.

    Because she missed the bus, she was late for the interview.

  3. 3

    Both ... and ...grammar

    Liên kết hai thành phần, nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng; chủ ngữ được coi là số nhiều (động từ chia số nhiều).

    Both students and teachers attended the seminar.

  4. 4

    If + present simple, will + Vgrammar

    Cấu trúc dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và hậu quả của nó.

    If it rains tomorrow, I will cancel the picnic.

  5. 5

    Had + subject + past participle, clausegrammar

    Đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 (If + past perfect ...), dùng để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ; tương đương 'If I had known, I would have...'.

    Had I known about the strike, I would have postponed the trip.

  6. 6

    In order to + Vgrammar

    Diễn tả mục đích: để làm gì (thường đứng trước động từ nguyên mẫu không chia).

    In order to improve my pronunciation, I listen to podcasts every day.

  7. 7

    Whereas + clausegrammar

    Dùng để so sánh/đối chiếu hai sự thật trái ngược; thường dùng trong văn viết trang trọng hơn 'but'.

    I prefer studying in the morning, whereas my friend studies at night.

  8. 8

    Were + subject + to + Vgrammar

    Cấu trúc đảo ngữ để nói điều kiện giả định (ít xảy ra hoặc rất chính thức); tương đương 'If + past simple' hoặc 'If + were to + V' nhưng trang trọng hơn.

    Were the company to raise prices, customers would protest.

  9. 9

    As + clause, clausegrammar

    Dùng ở đầu câu để nói 'bởi vì/ vì rằng' (giải thích nguyên nhân); khác với 'as' nghĩa 'while' (trong khi).

    As the survey covered mostly young adults, the results cannot be applied to older people.

  10. 10

    After + clause, clausegrammar

    Diễn tả hành động xảy ra sau hành động khác; nếu hành động trước cần nhấn mạnh là đã hoàn tất thì có thể dùng past perfect, nhưng simple past cũng thường đủ trong kể chuyện.

    After she had finished her degree, she moved abroad.

  11. 11

    Provided (that) / Providing (that) + clausegrammar

    Diễn đạt điều kiện: 'miễn là, với điều kiện là'. Thường dùng trong văn viết và nói trang trọng hơn 'if'.

    Provided that the data are accurate, we can proceed with the analysis.

  12. 12

    As well as + noun / V-inggrammar

    Thêm thông tin bổ sung; không tương đương hoàn toàn với 'and' về mặt chia động từ — động từ thường chia theo chủ ngữ chính (thành phần đứng trước 'as well as').

    The CEO, as well as the board members, supports the merger.

  13. 13

    As if / As though + clausegrammar

    Dùng để so sánh hoặc diễn tả điều gì đó có vẻ như thật nhưng không nhất thiết là thật. Khi nói điều không có thật ở hiện tại thường dùng động từ ở thể quá khứ (subjunctive/were), còn với quá khứ dùng past perfect.

    He speaks as if he knew everything.

  14. 14

    No matter + wh‑word + clause, clausegrammar

    Diễn tả 'dù ... thế nào đi nữa' — mệnh đề bắt đầu bằng 'no matter' nhấn mạnh sự không ảnh hưởng của hoàn cảnh tới kết quả.

    No matter how busy I am, I try to exercise three times a week.

  15. 15

    Only if + clause, clausegrammar

    Diễn tả điều kiện cần thiết: Y sẽ xảy ra CHỈ KHI X xảy ra. Khác 'if only' (diễn tả ước). Có thể đứng đầu câu hoặc ở giữa; khi đặt ở đầu để nhấn mạnh, đôi khi cần đảo trợ động từ (inversion) trong câu chính.

    You will pass the course only if you attend the lectures regularly.

  16. 16

    As + adjective + as + noun/clausegrammar

    So sánh bằng nhau: dùng để nói hai đối tượng có cùng mức độ về tính từ nào đó.

    She is as tall as her brother.

  17. 17

    In case + clausegrammar

    Diễn tả hành động phòng ngừa: làm gì để phòng khi một việc có thể xảy ra. Khác với 'so that' (mục đích) và 'in order to'.

    Take an umbrella in case it rains.

  18. 18

    The reason why + clause + is that + clausegrammar

    Dùng để trình bày lý do cho một hiện tượng: 'lý do vì sao ... là vì ...'.

    The reason why many students fail is that they do not manage their time well.

  19. 19

    Either + clause/NP + or + clause/NPgrammar

    Cấu trúc dùng để đưa ra hai lựa chọn hoặc khả năng, tức là 'hoặc... hoặc...'.

    Either you finish the report today or you hand it in tomorrow morning.

  20. 20

    Seldom / Rarely + auxiliary + subject + Vgrammar

    Dùng để nhấn mạnh tính hiếm gặp; khi trạng từ phủ định/ít gặp đặt đầu câu thường phải đảo trợ động từ và chủ ngữ (inversion).

    Seldom have I seen such dedication.

Bộ liên quan