grammar · trang trọng

Be + to + V (express official plans / instructions)

Band 7+task2speaking

Diễn tả kế hoạch chính thức, nhiệm vụ, hoặc chỉ dẫn (ví dụ: 'She is to start tomorrow' = cô ấy sẽ bắt đầu theo lịch), hoặc mệnh lệnh/điều kiện chính thức.

Used for official plans, scheduled arrangements, or formal instructions (e.g. 'He is to start tomorrow').

Ví dụ

He is to begin the training next Monday.

Anh ấy sẽ bắt đầu khóa đào tạo vào thứ Hai tới (theo lịch).

All staff are to attend the meeting at nine.

Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp lúc chín giờ (chỉ thị chính thức).

She was to become the next director, but plans changed.

Cô ấy được dự kiến trở thành giám đốc tiếp theo, nhưng kế hoạch thay đổi.

Câu mẫu band 8

All overseas visitors are to register with the university administration upon arrival.

Cụm hay đi cùng

  • is/are to + base verbđược dự kiến / được yêu cầu làm gì
  • was/were to + base verbdự kiến trong quá khứ; đôi khi diễn tả sự kiện không xảy ra

Lỗi thường gặp

She to start tomorrow.She is to start tomorrow.

Người Việt đôi khi quên động từ 'to be' do trật tự khác trong tiếng mẹ đẻ; tiếng Anh cần 'be' trước 'to + V'.

He is to go tomorrow (meaning: he will probably go).He is going to go tomorrow / He will go tomorrow.

'Be to' mang sắc thái trang trọng/chính thức; dùng 'is going to' hoặc 'will' nếu muốn nói dự đoán/nguyện vọng. Học viên dễ nhầm chức năng giữa các hình thức tương lai.

Nói sao cho lên band

5Will / be going to6be scheduled to7+be + to + V

Đồng nghĩa

be scheduled tothường dùng cho lịch trình chính thức; 'be to' trang trọng và có sắc thái mệnh lệnh trong một số ngữ cảnh.

Dễ nhầm

Be going to / Will'Be going to' / 'will' dùng để diễn tả dự đoán hoặc kế hoạch cá nhân; 'be to' thường chỉ kế hoạch chính thức hoặc mệnh lệnh.

The team is going to launch the campaign next month.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Be + to + V' diễn tả kế hoạch chính thức, nhiệm vụ hoặc chỉ thị. Dùng 'is/are/was/were to' theo thì phù hợp. Khác với 'be going to' (dự đoán/kế hoạch cá nhân) và 'will' (dự đoán/quyết định tại chỗ).

'Be to' = 'được dự kiến / phải' — nhớ luôn có 'be' trước 'to + V'.

Cấu trúc 'be to' có nguồn gốc từ cách văn viết trang trọng, dùng để biểu thị kế hoạch hoặc mệnh lệnh đã được sắp xếp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ