cấu trúc · trung tính

May / might have + past participle

Band 7+speakingtask2

dùng để dự đoán/đoán về một sự kiện trong quá khứ: có thể đã xảy ra

used to say that something was possibly true in the past

Ví dụ

She might have missed the bus, which is why she's late.

Có thể cô ấy đã lỡ xe buýt, đó là lý do cô ấy trễ.

They may have already left by the time you arrive.

Họ có thể đã rời đi khi bạn đến.

I may have left my bag at the café.

Có thể tôi đã để quên túi ở quán cà phê.

Câu mẫu band 8

Given the evidence, the committee concluded that the company may have misreported its earnings.

Cụm hay đi cùng

  • may/might have + past participledùng để suy đoán quá khứ

Lỗi thường gặp

He might had gone homeHe might have gone home

Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng 'had' thay cho 'have' sau modal khi nói về quá khứ; đúng là 'might/may have + V3'.

He might of gone homeHe might have gone home

Do nghe phát âm 'might've', nhiều học viên viết nhầm 'might of'. Đây là lỗi phổ biến.

Nói sao cho lên band

5Maybe + past simple6could have + past participle7+may/might have + past participle

Đồng nghĩa

could have + past participlethể hiện khả năng trong quá khứ; 'could have' thường nhấn đến khả năng thực tế hơn

Dễ nhầm

could have + past participle'could have' thường nhấn khả năng/khả năng thực hiện, 'may/might have' nhấn đoán/không chắc chắn

She could have taken a different route to avoid the traffic.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: may/might + have + past participle để diễn tả khả năng/đoán về quá khứ. KHÔNG dùng 'might had' hay 'might of'.

might have → nhớ 'have' chứ không phải 'had' ('might had' sai)

cấu trúc modal perfect: modal (may/might) + perfect 'have' + V3 để nói về khả năng trong quá khứ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ