cấu trúc · trung tính
May / might have + past participle
dùng để dự đoán/đoán về một sự kiện trong quá khứ: có thể đã xảy ra
used to say that something was possibly true in the past
Ví dụ
“She might have missed the bus, which is why she's late.”
Có thể cô ấy đã lỡ xe buýt, đó là lý do cô ấy trễ.
“They may have already left by the time you arrive.”
Họ có thể đã rời đi khi bạn đến.
“I may have left my bag at the café.”
Có thể tôi đã để quên túi ở quán cà phê.
Câu mẫu band 8
“Given the evidence, the committee concluded that the company may have misreported its earnings.”
Cụm hay đi cùng
- may/might have + past participle — dùng để suy đoán quá khứ
Lỗi thường gặp
He might had gone home→He might have gone home
Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng 'had' thay cho 'have' sau modal khi nói về quá khứ; đúng là 'might/may have + V3'.
He might of gone home→He might have gone home
Do nghe phát âm 'might've', nhiều học viên viết nhầm 'might of'. Đây là lỗi phổ biến.
Nói sao cho lên band
5Maybe + past simple→6could have + past participle→7+may/might have + past participle
Đồng nghĩa
could have + past participle — thể hiện khả năng trong quá khứ; 'could have' thường nhấn đến khả năng thực tế hơn
Dễ nhầm
could have + past participle — 'could have' thường nhấn khả năng/khả năng thực hiện, 'may/might have' nhấn đoán/không chắc chắn
“She could have taken a different route to avoid the traffic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: may/might + have + past participle để diễn tả khả năng/đoán về quá khứ. KHÔNG dùng 'might had' hay 'might of'.
might have → nhớ 'have' chứ không phải 'had' ('might had' sai)
cấu trúc modal perfect: modal (may/might) + perfect 'have' + V3 để nói về khả năng trong quá khứ