grammar · học thuật
The fact that + clause
Đặt trước một mệnh đề để nhấn mạnh một sự việc/hiện thực được lấy làm cơ sở cho lập luận hoặc giải thích.
Introduces a fact or reality used as the basis for an argument or explanation.
Ví dụ
“”
“The fact that the city invested in public transport reduced congestion.”
Việc thành phố đầu tư vào giao thông công cộng đã giảm ùn tắc.
“The fact that smoking rates have fallen suggests public health campaigns work.”
Thực tế là tỷ lệ hút thuốc giảm cho thấy các chiến dịch y tế công cộng có hiệu quả.
Câu mẫu band 8
“The fact that renewable energy costs have fallen so dramatically suggests governments should accelerate their transition policies.”
Cụm hay đi cùng
- The fact that + clause + suggests / indicates / shows — Việc rằng ... cho thấy / biểu thị
- accept / acknowledge the fact that + clause — chấp nhận / thừa nhận rằng ...
Lỗi thường gặp
The fact of that she arrived late...→The fact that she arrived late...
Người học Việt hay thêm 'of' do dịch từ 'sự việc của việc ...', nhưng tiếng Anh chuẩn dùng 'the fact that' nối thẳng mệnh đề.
Because of the fact that the data is limited, ...→Because the data is limited, ...
Người Việt thường dịch sát 'vì thực tế rằng...', dẫn tới cụm thừa chữ. Về phong cách, dùng 'because' hoặc 'given that' ngắn gọn hơn.
Nói sao cho lên band
5Because→6Because of the fact that→7+The fact that + clause
Đồng nghĩa
Given that — ngắn gọn hơn, thường dùng để lấy điều gì làm tiền đề ngay từ đầu câu.
Dễ nhầm
Given that — Dùng để nêu một tiền đề được chấp nhận; thường đứng đầu câu và theo sau là mệnh đề chính.
“Given that the survey covered only fifty people, the results should be treated cautiously.”
Mẹo nhớ & gốc từ
‘The fact that + mệnh đề’ hoạt động như một noun phrase. Khi làm chủ ngữ, động từ chính chia theo 'fact' (số ít): 'The fact that he lied was surprising.' Tránh dùng cấu trúc này như một mệnh đề độc lập theo kiểu comma splice.
Nhớ 'fact that' = 'việc rằng' — luôn nối thẳng mệnh đề, không thêm 'of'.
fact từ Latin factum nghĩa là 'việc đã làm'; 'the fact that' phát triển thành cấu trúc chỉ một thực tế/lý do.