cấu trúc · trang trọng
There is no denying that + clause
không thể phủ nhận rằng; điều đó rõ ràng là đúng
used to say that something is clearly true and cannot be denied
Ví dụ
“There is no denying that urbanisation has changed the way people live.”
Không thể phủ nhận rằng đô thị hóa đã thay đổi cách sống của mọi người.
“There is no denying that she is one of the most talented players.”
Không thể phủ nhận rằng cô ấy là một trong những cầu thủ tài năng nhất.
“No one could deny that the results were disappointing.”
Không ai có thể phủ nhận rằng kết quả gây thất vọng.
Câu mẫu band 8
“There is no denying that technological progress has both improved living standards and created new social challenges.”
Cụm hay đi cùng
- there is no denying that + clause — không thể phủ nhận rằng...
Lỗi thường gặp
There is no deny that→There is no denying that
Người Việt dễ lược bỏ hình thức -ing vì thói quen dịch từng từ; sau 'no' cần danh động từ (denying) chứ không phải động từ nguyên mẫu.
No denying that ...→There is no denying that ...
Thiếu 'there is' gây câu không hoàn chỉnh; trong văn viết cần cấu trúc đầy đủ.
Nói sao cho lên band
5You cannot deny that + clause→6It is undeniable that + clause→7+There is no denying that + clause
Đồng nghĩa
It is undeniable that + clause — tương tự, hơi trang trọng hơn đôi chút
Dễ nhầm
It is undeniable that + clause — hai cấu trúc tương đương; 'undeniable' là adj còn 'no denying' dùng danh động từ
“It is undeniable that climate change is affecting agriculture.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: There is/was no denying that + clause. Sau 'no' thường dùng danh động từ (V-ing).
no denying → 'không thể phủ nhận' nhớ chữ 'denying' có -ing
cụm 'no denying' là biến thể idiom của 'to deny' dưới dạng danh động từ để nhấn tính không thể chối cãi