Chunks / mẫu câu
Câu điều kiện
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
If + present simple, present simplegrammar
Dùng cho sự thật tổng quát, thói quen hoặc quy luật (nếu A thì B luôn xảy ra).
“If you heat water to 100°C, it boils.”
- 2
If + present simple, can + Vgrammar
Dùng để nói rằng khi điều kiện A xảy ra, B có thể xảy ra / ai đó có khả năng làm việc gì.
“If you press this button, you can open the door.”
- 3
If + past perfect, would + Vgrammar
Mixed conditional: nói về một điều kiện trong quá khứ (không xảy ra) và hậu quả ở hiện tại / hiện tại tiếp diễn.
“If I had studied medicine, I would be a doctor now.”
- 4
If + past simple, might/may + Vgrammar
Dùng để diễn tả khả năng, đề xuất hoặc hậu quả ít chắc chắn hơn trong hiện tại/điều kiện giả định (thường gần giống second conditional nhưng với 'might' để nhấn độ không chắc).
“If I lived closer to work, I might walk every day.”
- 5
If + present simple, imperativegrammar
Dùng để ra lệnh / nhờ vả / đưa hướng dẫn liên quan đến điều kiện (nếu A xảy ra, hãy làm B).
“If you see Maria, tell her I called.”
- 6
Should + subject + V, will + Vgrammar
Cấu trúc đảo ngữ trang trọng dùng cho điều kiện: 'Nếu... (nếu trường hợp xảy ra), thì...'.
“Should you need any assistance, please contact reception.”
- 7
If it hadn't been for + noun, would have + past participlegrammar
Dùng để nói về một tình huống giả định trong quá khứ: nếu không có (noun), thì kết quả trong quá khứ đã khác (thường là kết quả tốt hơn).
“If it hadn't been for the heavy traffic, I would have arrived on time.”
- 8
If it weren't for + noun, would + base verbgrammar
Dùng để diễn tả một giả định hiện tại: nếu không có (noun) ở hiện tại, thì kết quả bây giờ sẽ khác (thường là hành động sẽ xảy ra).
“If it weren't for the noise, I would study more in the evenings.”
- 9
If + past simple, would have + past participlegrammar
Diễn tả một giả thiết KHÔNG có thật ở hiện tại (hoặc hiện tại tiếp diễn) mà nếu đúng thì đã dẫn tới một kết quả KHÁC ở quá khứ.
“If I were taller now, I would have become a pilot last year.”
- 10
In case + clause / In case of + noungrammar
'In case' dùng để nói 'phòng khi' — chuẩn bị cho khả năng; 'in case of' đứng trước danh từ: 'in case of fire'.
“Take an umbrella in case it rains.”
- 11
Unless + present simple, will + Vgrammar
Dùng để nói 'trừ khi' — điều kiện phủ định cho mệnh đề kết quả (thường dùng trong First Conditional).
“Unless the weather improves, we will cancel the picnic.”
- 12
Even if + present simple, will + Vgrammar
Dùng để nhấn mạnh 'kể cả khi' — diễn tả rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện có xảy ra.
“Even if I fail the exam, I'll try again next year.”
- 13
As long as + present simple, will + Vgrammar
'As long as' nghĩa 'chỉ cần, miễn là' — nêu điều kiện chấp nhận được để kết quả xảy ra.
“You can come with us as long as you behave.”
- 14
Had + subject + past participle, would + have + past participlegrammar
Dạng đảo ngữ của third conditional (If + past perfect, would have + past participle). Dùng để thay 'If' trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh.
“Had I known about the strike, I would have postponed my trip.”
- 15
Provided (that) / Providing (that) + present simple, will + Vgrammar
'Provided (that)' và 'providing (that)' có nghĩa 'với điều kiện là', dùng để nêu điều kiện (tương tự 'if').
“You can stay out late provided that you finish your homework.”
- 16
If + subject + should + V, will + Vgrammar
Dùng 'should' trong mệnh đề 'if' để nói về khả năng ít chắc xảy ra hoặc khi lịch sự/khả năng trong tương lai; mang sắc thái trang trọng hơn.
“If you should have any questions, please contact me.”
- 17
If + present perfect, will + Vgrammar
Dùng present perfect trong mệnh đề điều kiện để nói về một hành động đã (hoặc chưa) hoàn thành trước tương lai gần, và mệnh đề chính dùng will để nêu kế hoạch/phản ứng tương lai khi điều kiện được hoàn thành.
“If you have finished your homework by six, we will go to the cinema.”
- 18
If + present continuous, will + Vgrammar
Dùng present continuous trong mệnh đề If khi muốn nói điều kiện đang xảy ra vào thời điểm nói hoặc một kế hoạch chắc chắn cho tương lai gần; mệnh đề chính thường dùng will để nói kết quả hoặc phản ứng.
“If you're coming to the conference, I will book you a ticket.”
- 19
If + past simple, could + Vgrammar
Dùng để nói một giả thiết hiện tại không có thật mà nếu đúng thì sẽ tạo khả năng hoặc năng lực thực hiện việc gì (could = khả năng/khả thi), thường thay thế cho 'would' khi nói về khả năng hơn là ý muốn.
“If I had more free time, I could learn a new language.”
- 20
If + subject + were to + V, would + Vgrammar
Dùng để diễn tả một giả thiết ít có khả năng xảy ra (more hypothetical or formal). 'Were to' làm cho điều kiện nghe trang trọng hoặc xa vời hơn so với past simple.
“If he were to lose his job, he would move back home.”