grammar · học thuật

be + reported/said/thought + to + have + past participle

Band 7+task2speaking

Cách nói gián tiếp (thụ động) để báo cáo một hành động đã xảy ra: 'được cho là đã...'. Thường dùng trong báo chí, bài luận học thuật để giữ giọng khách quan.

A passive reporting structure used to say that someone/something is believed or reported to have done something (an action completed before the moment of reporting).

Ví dụ

The company is reported to have announced a new merger last week.

Công ty được cho là đã công bố một vụ sáp nhập vào tuần trước.

He is said to have left the country in 2019.

Người ta nói rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước vào năm 2019.

The minister was thought to have accepted bribes, according to investigators.

Theo điều tra viên, bộ trưởng được cho là đã nhận hối lộ.

Câu mẫu band 8

Several factories in the region are reported to have violated emissions regulations over the past decade, according to independent audits.

Cụm hay đi cùng

  • is reported to haveđược cho là đã
  • was said to haveđược nói rằng đã
  • is thought to haveđược cho là đã

Họ từ

report verbreport nounbe reported to have + V3 grammar

Lỗi thường gặp

The company reported to have increased profits.The company is reported to have increased its profits. / The company reported an increase in profits.

Người Việt thường dịch câu báo cáo theo kiểu chủ động và bỏ dạng bị động 'is reported to have'. Trong tiếng Việt dễ nói 'Công ty đã báo cáo rằng...' dẫn đến sắp xếp từ sai ở tiếng Anh; cần chọn cấu trúc phù hợp (passive reporting) hoặc chuyển thành active với danh từ.

He is reported to left the country.He is reported to have left the country.

Sau 'to' trong mẫu báo cáo hoàn thành cần có 'have + past participle' để chỉ hành động đã hoàn thành; người Việt thường quên 'have' vì trong tiếng Việt không có cấu trúc tương đương.

Nói sao cho lên band

5People say that + clause6It is said that + clause7+be + reported/said/thought + to + have + past participle

Đồng nghĩa

It is reported that + clauseCũng dùng để đưa tin gián tiếp; so với cấu trúc 'to have' thì câu này dùng mệnh đề đầy đủ sau 'that'.

Dễ nhầm

It is reported that + clauseCách khác để đưa tin gián tiếp; mệnh đề sau 'that' có thể dùng thì phù hợp; hình thức 'to have + V3' nhấn rõ hành động đã hoàn thành trước thời điểm báo cáo.

It is reported that the company has raised prices twice this year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: be (is/was/were) + reported/said/thought + to + have + past participle. Dùng khi nói về một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói và người nói muốn giữ giọng khách quan. Nếu hành động vẫn xảy ra hoặc là thói quen hiện tại, dùng 'to + V' (she is said to work long hours).

Nhớ chuỗi: be + reported/said/thought + to + HAVE + V3 → báo cáo về hành động đã xảy ra.

Dạng 'to have + V3' dùng để chỉ hành động hoàn thành trước (perfect infinitive); kết hợp với passive reporting là cách trang trọng để trích dẫn tin tức/đồn đoán.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ