Chunks / mẫu câu
Câu phức
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
By the time + clause, clausegrammar
Diễn tả một sự việc xảy ra trước một thời điểm khác (thường trong quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành).
“By the time I arrived, the lecture had already started.”
- 2
Whether + clause (or not)grammar
Diễn tả hai khả năng hoặc thể hiện sự không chắc chắn: liệu ... hay không.
“I couldn't decide whether to accept the offer or not.”
- 3
So + adjective + that + clausegrammar
Diễn tả kết quả mạnh mẽ: đến nỗi mà/đến mức mà.
“The lecture was so boring that half the class fell asleep.”
- 4
Even if + clause, clausegrammar
Diễn tả một tình huống giả định hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ đúng ngay cả khi điều kiện kia xảy ra.
“Even if it rains, we'll continue the game under shelter.”
- 5
Such + (a/an) + noun + that + clausegrammar
Nhấn mạnh danh từ: đến nỗi mà ... (thường cần a/an với danh từ đếm được số ít).
“It was such a difficult question that few students answered it.”
- 6
If + past perfect, would have + past participlegrammar
Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả tưởng tượng ở quá khứ.
“If I had known about the exam, I would have revised more.”
- 7
The more + clause, the more + clausecomplex sentence frame
Diễn tả mối quan hệ tương quan tỉ lệ: 'càng... càng...'.
“The more you read, the more you improve your vocabulary.”
- 8
Despite / In spite of + noun / V-ing + , + clausecomplex sentence frame
Diễn tả sự tương phản: 'mặc dù/ bất chấp'. Khác 'although' vì sau 'despite' là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề đầy đủ.
“Despite the bad weather, the festival went ahead as planned.”
- 9
Unless + clause, + clausecomplex sentence frame
Có nghĩa 'nếu không...'; dùng để nói điều kiện phủ định (thay cho 'if ... not').
“You will miss the bus unless you leave now.”
- 10
Although + clause, clausestructure
Dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược; mệnh đề bắt đầu bằng Although thường đứng trước và được tách bằng dấu phẩy.
“Although the weather was terrible, we still enjoyed the trip.”
- 11
No sooner + had + subject + past participle + than + clausecomplex sentence frame
Diễn tả hành động A vừa mới xảy ra thì hành động B xảy ra ngay sau; dùng đảo ngữ (had đứng trước chủ ngữ) và nối bằng than.
“No sooner had I finished the presentation than someone asked a difficult question.”
- 12
Hardly + had + subject + past participle + when + clausecomplex sentence frame
Diễn tả hành động B xảy ra ngay sau hành động A; dùng đảo ngữ (had trước chủ ngữ) và nối bằng when.
“Hardly had I sat down when the phone started ringing.”
- 13
If + past simple, would + Vstructure
Conditional loại 2: nói về tình huống giả định hiện tại hoặc tương lai không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra.
“If I had more free time, I would learn another language.”
- 14
Not only + ... but also + ...structure
Cấu trúc ghép đôi để nhấn mạnh rằng hai điều đều đúng; khi bắt đầu câu bằng 'Not only' ở đầu câu thường phải đảo trợ động từ và chủ ngữ.
“Not only did she win the prize, but she also inspired her classmates.”
- 15
Rather than + V-ingcomplex sentence frame
Diễn tả sự lựa chọn: 'thà ... hơn là ...' — thường theo sau là V-ing (hoặc danh từ) khi chia chung chủ ngữ.
“She chose to complain, rather than accepting the unfair grade.”
- 16
It took me + time + to Vstructure
Dùng để nói khoảng thời gian ai đó cần để hoàn thành việc gì (nhấn vào thời gian cho đến khi có kết quả).
“It took me three hours to finish the assignment.”
- 17
It wasn't until + time/point + that + clausestructure
Dùng để nhấn mạnh rằng một điều chỉ xảy ra sau một thời điểm hay sự kiện cụ thể.
“It wasn't until I moved away that I realised how close we were.”
- 18
Having + past participle, + subject + Vstructure
Cấu trúc perfect participle, diễn tả hành động A đã hoàn tất trước khi hành động B xảy ra; thường dùng trong văn viết trang trọng.
“Having finished the survey, the researchers analysed the responses.”
- 19
so that + clausegrammar
Dùng để chỉ MỤC ĐÍCH hoặc KẾT QUẢ — theo sau bởi một mệnh đề (clause). Thường đi với các modal như can/could/will/would.
“I study late so that I can finish the assignment on time.”
- 20
as long as + clausegrammar
Cấu trúc điều kiện: 'MIỄN LÀ' hoặc 'VỚI ĐIỀU KIỆN LÀ' — nói một việc xảy ra chỉ khi điều kiện kia được thoả mãn. Cũng dùng để nói về thời lượng trong một số ngữ cảnh.
“You can use my laptop as long as you return it before dinner.”