grammar · trang trọng
There being + noun, clause
Một cấu trúc đảo ngữ/absolute dùng để giới thiệu bối cảnh, nguyên nhân hoặc hoàn cảnh (tương đương 'Because there was...'), thường đứng đầu câu và theo sau là mệnh đề chính.
An absolute construction using 'There being ...' to state background circumstances or reasons, often at the sentence start.
Ví dụ
“There being no clear evidence, the court dismissed the case.”
Vì không có bằng chứng rõ ràng, tòa đã bác bỏ vụ án.
“There being few volunteers, the event was scaled down.”
Vì có rất ít tình nguyện viên, sự kiện đã bị thu nhỏ.
“There being significant delays, the project deadline was extended.”
Vì có những trì hoãn đáng kể, thời hạn dự án đã được kéo dài.
Câu mẫu band 8
“There being no consensus among experts, policymakers opted for a cautious pilot programme.”
Cụm hay đi cùng
- There being no + noun, clause — Vì không có + danh từ, ...
- There being + adjective + noun, clause — Khi có + tính từ + danh từ, ...
Lỗi thường gặp
There is being no evidence to support the claim.→There being no evidence to support the claim, ...
Người học dễ nhầm lẫn với 'there is', thêm 'being' sai vị trí. Cấu trúc 'There being...' là một absolute clause, không ghép với 'is' trước nó.
There being no any volunteers, the event was cancelled.→There being no volunteers, the event was cancelled.
Người Việt thường thừa 'any' do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ; trong cụm 'no volunteers' không cần 'any'.
Nói sao cho lên band
5Because there was→6Since there was→7+There being + noun, clause
Đồng nghĩa
Since / Because there was — Đơn giản hơn, trực tiếp nói lý do; 'There being' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Dễ nhầm
Since there was / Because there was — 'Since/Because' trực tiếp nêu lý do; 'There being' là dạng rút gọn, trang trọng hơn và hay dùng để mở câu.
“Since there was little demand, the company withdrew the product.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'There being + NP' là một absolute clause; nó không có động từ chia chính thức cho chủ ngữ của mệnh đề này. Sau đó là một mệnh đề chính riêng. Dùng để nêu bối cảnh/ lý do; chú ý không lặp chủ ngữ.
Nhớ 'There being...' = 'Vì có ...' đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề chính.
Cấu trúc absolute ('there being') bắt nguồn từ cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong văn viết chính thức.