grammar · trung tính

Supposing (that) + clause, clause

Band 7+speakingtask2

Dùng để mở đầu câu giả định/điều kiện, tương đương 'if' trong câu điều kiện (thường thân mật hơn 'if').

Used to introduce a hypothetical situation; similar in meaning to 'if'.

Ví dụ

Supposing we miss the train, what shall we do?

Giả sử chúng ta lỡ chuyến tàu, chúng ta sẽ làm gì?

Supposing he had told me, I would have helped.

Nếu anh ấy đã nói với tôi, tôi đã giúp được.

Supposing (that) the company refuses, we need a backup plan.

Giả sử công ty từ chối, chúng ta cần phương án dự phòng.

Câu mẫu band 8

Supposing the experiment fails, we must have contingency measures ready to explain the results.

Cụm hay đi cùng

  • Supposing (that) + present/simpleGiả sử + hiện tại/điều kiện thực tế
  • Supposing + past, would + VGiả sử + quá khứ (điều kiện loại 2)

Lỗi thường gặp

Supposing I have more time, I would travel.Supposing I had more time, I would travel.

Người Việt thường không phân biệt thì trong câu điều kiện giả định (loại 2). Cần dùng quá khứ (had) + would.

Supposing that he will be late, what do we do?Supposing he is late, what will we do?

Dịch thẳng 'sẽ' dẫn đến lộn thì; trong mệnh đề giả định hiện tại dùng present simple, còn mệnh đề chính dùng future.

Nói sao cho lên band

5if6what if7+Supposing (that) + clause

Đồng nghĩa

if'Supposing' thường dùng để nhấn mạnh giả định; 'if' là trung tính hơn và phổ biến hơn.

Dễ nhầm

What if'What if' thường dùng để hỏi hậu quả; 'Supposing' hơi trang trọng/triển khai giả định hơn.

What if it rains tomorrow?

Mẹo nhớ & gốc từ

'Supposing' mở đầu một mệnh đề giả định và có thể dùng với các thì khác nhau theo loại điều kiện: supposing + past → thường đi với would (điều kiện loại 2); supposing + past perfect → would have (loại 3). Trong mệnh đề giả định hiện tại dùng supposing + present simple để nói khả năng thực tế.

Supposing = 'suppose' + -ing → tưởng tượng một tình huống (giả sử).

'Supposing' là dạng V-ing của 'suppose', dùng như liên từ để bắt đầu giả định.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ