Collocations

Khoa học & nghiên cứu

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    research methodologycollocation/rɪˈsɜːtʃ ˌmɛθəˈdɒlədʒi/

    cách tiếp cận tổng thể và các phương pháp được sử dụng trong một nghiên cứu

    Section two explains the research methodology in detail.

  2. 2

    sample sizecollocation/ˈsæmpəl saɪz/

    số lượng cá thể/đơn vị được chọn cho một nghiên cứu hoặc khảo sát

    The sample size of the survey was only fifty, which limited its reliability.

  3. 3

    data collectioncollocation/ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/

    quá trình thu thập dữ liệu để phục vụ phân tích hoặc nghiên cứu

    Data collection took longer than expected because many respondents dropped out.

  4. 4

    experimental resultscollocation/ˌɛkspərɪˈmɛntəl rɪˈzʌlts/

    kết quả thu được từ các thí nghiệm hoặc thử nghiệm trong điều kiện có kiểm soát

    The experimental results contradicted the initial hypothesis.

  5. 5

    literature reviewnoun/ˈlɪtrətʃə rɪˈvjuː/

    một phần của luận văn/báo cáo tóm tắt và đánh giá các nghiên cứu trước đó liên quan tới đề tài

    My thesis begins with a short literature review on air pollution studies.

  6. 6

    statistical analysiscollocation/stəˈtɪstɪk(ə)l əˈnæləsɪs/

    việc xử lý và kiểm tra dữ liệu bằng phương pháp thống kê để rút ra kết luận

    Statistical analysis showed that the difference was not significant.

  7. 7

    research proposalnoun/rɪˈsɜːtʃ prəˈpəʊzəl/

    một văn bản trình bày mục tiêu, câu hỏi, phương pháp và kế hoạch thực hiện một nghiên cứu

    To apply for the grant he submitted a detailed research proposal.

  8. 8

    laboratory experimentscollocation/ləˈbɒrətri ɪkˈspɛrɪmənts/

    các thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm, thường có điều kiện có kiểm soát

    Laboratory experiments allowed the team to control temperature and humidity.

  9. 9

    control groupnoun/kənˈtrəʊl ɡruːp/

    nhóm đối chứng trong thí nghiệm, không nhận can thiệp (dùng để so sánh với nhóm được thử nghiệm)

    The control group received a placebo while the experimental group got the real drug.

  10. 10

    independent variablenoun/ˌɪndɪˈpɛndənt ˈvɛərɪəbəl/

    yếu tố mà nhà nghiên cứu thay đổi để quan sát ảnh hưởng lên biến khác

    The amount of sunlight was the independent variable in the plant experiment.

  11. 11

    dependent variablenoun/dɪˈpɛndənt ˈvɛərɪəbəl/

    biến bị đo lường trong nghiên cứu, phản ứng theo biến độc lập

    Test scores were the dependent variable in the study of teaching methods.

  12. 12

    do researchcollocation/duː rɪˈsɜːtʃ/

    làm nghiên cứu, tìm hiểu (dạng nói/ngôn ngữ hàng ngày hoặc viết đơn giản)

    He does research on social media use among teenagers.

  13. 13

    ethical approvalnoun/ˈɛθɪkəl əˈpruːvəl/

    sự chấp thuận chính thức từ hội đồng đạo đức để nghiên cứu có liên quan tới con người hoặc động vật được thực hiện

    They obtained ethical approval before starting interviews with students.

  14. 14

    scientific evidencecollocation/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈev.ɪ.dəns/

    bằng chứng khoa học — dữ liệu hoặc kết quả thuyết phục được dùng để chứng minh điều gì đó

    There is strong scientific evidence linking smoking to lung cancer.

  15. 15

    case studynoun phrase/ˈkeɪs ˈstʌdi/

    Nghiên cứu chi tiết về một cá nhân, một nhóm hoặc một tình huống cụ thể để hiểu sâu hơn về vấn đề đó.

    The paper includes a case study of a small coastal town affected by flooding.

  16. 16

    conduct researchcollocation/kənˈdʌkt ˈriːsə(r)tʃ/

    tiến hành nghiên cứu (thường là chính thức, khoa học)

    The university will conduct research on renewable energy next year.

  17. 17

    survey datanoun phrase/ˈsɜː(r)veɪ ˈdeɪtə/

    Những thông tin và con số được thu thập từ các bảng hỏi hoặc khảo sát để phân tích ý kiến, hành vi hoặc xu hướng.

    We examined the survey data from 3,000 respondents to identify spending trends.

  18. 18

    carry out researchcollocation/ˌkær.i aʊt rɪˈsɜːtʃ/

    thực hiện nghiên cứu, tiến hành các thí nghiệm hoặc khảo sát

    The NGO will carry out research to assess the program's impact.

  19. 19

    research findingscollocation/rɪˈsɜːtʃ ˈfaɪndɪŋz/

    kết quả nghiên cứu, những phát hiện thu được sau khi nghiên cứu

    The research findings suggest a link between diet and mood.

  20. 20

    peer-reviewed journalcollocation/pɪə rɪˈvjuːd ˈdʒɜːnl/

    tạp chí được phản biện ngang hàng — các bài viết được các chuyên gia cùng lĩnh vực đánh giá trước khi xuất bản

    She published her study in a reputable peer-reviewed journal.

Bộ liên quan