noun phrase · học thuật
survey data
UK/ˈsɜː(r)veɪ ˈdeɪtə/US/ˈsɜːrveɪ ˈdeɪtə/SUR·vey DA·ta
Những thông tin và con số được thu thập từ các bảng hỏi hoặc khảo sát để phân tích ý kiến, hành vi hoặc xu hướng.
Information collected from questionnaires or surveys used to analyse people's opinions or behaviour.
Ví dụ
“We examined the survey data from 3,000 respondents to identify spending trends.”
Chúng tôi phân tích dữ liệu khảo sát từ 3.000 người trả lời để xác định xu hướng chi tiêu.
“Before analysis, the team cleaned the survey data to remove incomplete entries.”
Trước khi phân tích, nhóm đã làm sạch dữ liệu khảo sát để loại các mục trả lời không đầy đủ.
“Survey data suggest that most residents support the new policy.”
Dữ liệu khảo sát cho thấy phần lớn cư dân ủng hộ chính sách mới.
Câu mẫu band 8
“Survey data from over ten thousand respondents reveal a clear trend towards remote working.”
Cụm hay đi cùng
- collect survey data — thu thập dữ liệu khảo sát
- analyse survey data — phân tích dữ liệu khảo sát
- clean survey data — làm sạch dữ liệu khảo sát
Họ từ
Lỗi thường gặp
many datas→much data / a lot of data
Người Việt thường thêm -s cho danh từ số nhiều; trong IELTS, 'data' thường được coi là uncountable, nên dùng 'much' hoặc 'a lot of'.
survey's data→survey data
Dịch từ cấu trúc sở hữu tiếng Việt dẫn tới việc dùng 'survey's'; trong tiếng Anh, cụm danh từ 'survey data' là đủ, không cần mạo từ sở hữu.
Nói sao cho lên band
5poll results→6survey results→7+survey data
Đồng nghĩa
survey results — nhấn vào kết luận sau khi phân tích thay vì dữ liệu thô
polling data — thường dùng cho khảo sát ý kiến công chúng
Dễ nhầm
survey results — Survey results là kết quả hoặc nhận định rút ra sau khi phân tích survey data; data là dữ liệu thô.
“The survey results showed a clear majority preferred the new policy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Survey = hỏi; Data = dữ liệu → nhớ là 'dữ liệu thu từ khảo sát'.
survey (khảo sát) + data (dữ liệu) — ghép trực tiếp để chỉ dữ liệu thu được từ khảo sát.