collocation · học thuật
carry out research
UK/ˌkær.i aʊt rɪˈsɜːtʃ/US/ˌkæri aʊt rɪˈsɜːrtʃ/CARRy out RE·search
thực hiện nghiên cứu, tiến hành các thí nghiệm hoặc khảo sát
to perform or execute research activities or experiments
Ví dụ
“The NGO will carry out research to assess the program's impact.”
Tổ chức phi chính phủ sẽ tiến hành nghiên cứu để đánh giá tác động của chương trình.
“Engineers carried out research to improve the material's durability.”
Các kỹ sư đã tiến hành nghiên cứu để cải thiện độ bền của vật liệu.
“Students were asked to carry out research and present their results.”
Học sinh được yêu cầu tiến hành nghiên cứu và trình bày kết quả.
Câu mẫu band 8
“To evaluate the intervention's efficacy, the team will carry out research across multiple sites over two years.”
Cụm hay đi cùng
- carry out experiments — thực hiện các thí nghiệm
- carry out a survey — tiến hành khảo sát
Họ từ
Lỗi thường gặp
do the research→carry out research / do research
Thêm 'the' không sai trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng người học Việt hay thêm mạo từ không cần thiết; 'carry out' nhấn vào hành động thực hiện.
perform a research→carry out research / perform research
Người Việt thường thêm 'a' do nghĩ 'research' là đếm được; trong nhiều trường hợp 'research' là không đếm được.
Nói sao cho lên band
5do research→6conduct research→7+carry out research
Đồng nghĩa
conduct research — gần như đồng nghĩa; 'conduct' hơi trang trọng hơn trong một số bối cảnh
Dễ nhầm
conduct research — hai cụm rất gần nhau; 'carry out' nhấn vào hành động thực hiện, 'conduct' hơi trang trọng và phổ biến trong văn viết học thuật
“The chemists will conduct research to test the new compound's safety.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hãy tưởng tượng 'carry out' như mang một hộp công cụ ra hiện trường để làm nghiên cứu