noun · học thuật
independent variable
UK/ˌɪndɪˈpɛndənt ˈvɛərɪəbəl/US/ˌɪndɪˈpɛndənt ˈvɛriəbəl/in·DE·pen·dent VA·ri·a·ble
yếu tố mà nhà nghiên cứu thay đổi để quan sát ảnh hưởng lên biến khác
the factor that researchers change in an experiment to see its effect on another variable
Ví dụ
“The amount of sunlight was the independent variable in the plant experiment.”
Lượng ánh sáng là biến độc lập trong thí nghiệm cây trồng.
“Researchers manipulated the independent variable while keeping other conditions constant.”
Các nhà nghiên cứu thay đổi biến độc lập trong khi giữ các điều kiện khác không đổi.
“Choosing the right independent variable is crucial for a valid study design.”
Chọn biến độc lập phù hợp là điều quan trọng để thiết kế nghiên cứu hợp lệ.
Câu mẫu band 8
“By isolating the independent variable and controlling confounders, the researchers strengthened the causal inference.”
Cụm hay đi cùng
- manipulated independent variable — biến độc lập được thao tác
- control the independent variable — kiểm soát biến độc lập
- measure the independent variable — đo lường biến độc lập
Họ từ
Lỗi thường gặp
the variable independent→the independent variable
Người Việt hay dịch theo trật tự tiếng Việt (danh từ + tính từ) nhưng tiếng Anh thường dùng 'adjective + noun' cho cụm này.
independant variable→independent variable
Sai chính tả phổ biến do phát âm tương tự; cần nhớ chính tả 'dependent/independent' với 'ent' chứ không phải 'ant'.
variable which is depended→dependent variable
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'biến phụ thuộc' có thể dẫn tới cấu trúc sai; dùng thuật ngữ chuẩn 'dependent variable'.
Nói sao cho lên band
5changed factor→6manipulated factor→7+independent variable
Đồng nghĩa
manipulated variable — nhấn mạnh đến hành động thay đổi biến trong thí nghiệm
Dễ nhầm
dependent variable — dependent variable là biến bị ảnh hưởng; independent variable là biến được thay đổi để kiểm tra tác động.
“In the study plant growth was the dependent variable, measured after changing water levels.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Independent = độc lập (bên ngoài), là yếu tố mình thay đổi; nhớ như vậy để phân biệt với dependent.
independent (không phụ thuộc) + variable (biến); thuật ngữ tiêu chuẩn trong thống kê và khoa học thực nghiệm.