collocation · học thuật
peer-reviewed journal
UK/pɪə rɪˈvjuːd ˈdʒɜːnl/US/pɪr rɪˈvjuːd ˈdʒɝːnl/PEER·re·VIEWED JOUR·nal
tạp chí được phản biện ngang hàng — các bài viết được các chuyên gia cùng lĩnh vực đánh giá trước khi xuất bản
an academic journal in which articles are evaluated by experts in the same field before publication
Ví dụ
“She published her study in a reputable peer-reviewed journal.”
Cô ấy đã công bố nghiên cứu trong một tạp chí được phản biện ngang hàng có uy tín.
“Peer-reviewed journals are more reliable than personal blogs for academic sources.”
Các tạp chí phản biện ngang hàng đáng tin hơn blog cá nhân cho nguồn học thuật.
“Articles in peer-reviewed journals undergo rigorous scrutiny.”
Các bài viết trong tạp chí phản biện ngang hàng phải trải qua quá trình kiểm duyệt nghiêm ngặt.
Câu mẫu band 8
“For credibility, I only cite articles from peer-reviewed journals when writing an academic essay.”
Cụm hay đi cùng
- submit to a peer-reviewed journal — nộp cho một tạp chí phản biện ngang hàng
- published in a peer-reviewed journal — được xuất bản trong tạp chí phản biện ngang hàng
Họ từ
Lỗi thường gặp
peer review journal→peer-reviewed journal
Người Việt có thể quên dùng dạng tính từ phân từ ('peer-reviewed') để mô tả 'journal'.
peer reviewed journal→peer-reviewed journal
Thiếu dấu gạch nối gây rối trong văn viết; 'peer-reviewed' là cụm phân từ mô tả 'journal'.
Nói sao cho lên band
5scientific journal→6refereed journal→7+peer-reviewed journal
Đồng nghĩa
refereed journal — cùng nghĩa, 'refereed' nhấn vào việc có trọng tài/đánh giá
Dễ nhầm
refereed journal — đồng nghĩa; 'refereed' nhấn vào quá trình đánh giá bởi các trọng tài/chuyên gia
“The article was accepted by a leading refereed journal in the field.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'peer-reviewed' như bạn bè cùng chuyên môn xem xét trước khi 'publish'