collocation · trung tính
do research
UK/duː rɪˈsɜːtʃ/US/duː rɪˈsɜːrtʃ/DO RE·search
làm nghiên cứu, tìm hiểu (dạng nói/ngôn ngữ hàng ngày hoặc viết đơn giản)
to study a topic, usually less formal phrasing than 'conduct research'
Ví dụ
“He does research on social media use among teenagers.”
Anh ấy làm nghiên cứu về việc sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên.
“I need to do some research before I write the report.”
Tôi cần tìm hiểu một chút trước khi viết báo cáo.
“Students often do research online for their projects.”
Học sinh thường tìm hiểu trực tuyến cho các dự án của mình.
Câu mẫu band 8
“Before drafting the literature review, I did extensive research across several databases.”
Cụm hay đi cùng
- do some research — tìm hiểu một vài (thông tin)
- do background research — tìm hiểu nền tảng (thông tin)
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a research→do research
Người Việt thường thêm 'a' theo thói quen với danh từ đếm được; 'research' ở đây là không đếm được.
make a research→do research
Dịch trực tiếp 'làm một nghiên cứu' dẫn đến 'make a research', nhưng ngữ pháp chuẩn là 'do research' hoặc 'conduct a study'.
Nói sao cho lên band
5make a research→6do a research→7+do research
Đồng nghĩa
look into — ít trang trọng hơn, thích hợp cho nói hàng ngày
Dễ nhầm
look into — 'look into' là cách nói thông dụng hơn, ít trang trọng; đôi khi đủ cho nói Part 1/Part 2
“I'll look into the issue and get back to you.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'do research' như là làm việc tìm hiểu (do = làm)