Collocations
Khoa học & nghiên cứu
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
scientific consensuscollocation/ˌsaɪənˈtɪfɪk kənˈsɛnsəs/
Sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng các nhà khoa học về một vấn đề hoặc kết luận nào đó.
“There is now a scientific consensus that human activities contribute to global warming.”
- 2
robust evidencecollocation/rəˈbʌst ˈɛvɪdəns/
Bằng chứng vững chắc, đáng tin cậy (từ các nghiên cứu thiết kế tốt), đủ mạnh để hỗ trợ một kết luận.
“The clinical trials provided robust evidence that the treatment reduces symptoms.”
- 3
response ratenoun phrase/rɪˈspɒns reɪt/
tỷ lệ phần trăm người được mời tham gia khảo sát thực sự trả lời
“Low response rates can threaten the validity of survey results.”
- 4
ethical considerationsnoun phrase/ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/
những vấn đề đạo đức cần cân nhắc khi tiến hành nghiên cứu (ví dụ quyền riêng tư, gây tổn hại, đồng ý thông tin)
“Ethical considerations required that vulnerable participants not be exposed to risk.”
- 5
systematic reviewnoun phrase/ˌsɪstəˈmætɪk rɪˈvjuː/
một tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu về cùng một câu hỏi, sử dụng quy tắc tìm kiếm và chọn lọc trước để giảm thiên lệch
“Before designing the trial, the team conducted a systematic review of the evidence.”
- 6
secondary datanoun phrase/ˈsɛkəndəri ˈdeɪtə/
dữ liệu đã được thu thập trước đó bởi người hoặc tổ chức khác, được tái sử dụng cho nghiên cứu mới
“The study relied on secondary data from government surveys.”
- 7
methodological limitationsnoun phrase
hạn chế về phương pháp; những yếu tố trong thiết kế hoặc phương pháp nghiên cứu làm giảm độ tin cậy hoặc khả năng khái quát hóa kết quả
“The authors acknowledged several methodological limitations, including a small sample and short follow-up.”
- 8
effect sizenoun phrase/ˈefɛkt saɪz/
độ lớn thực tế của một hiệu ứng (không chỉ xem nó có ý nghĩa thống kê hay không)
“The paper reported a moderate effect size, suggesting the intervention had a meaningful impact.”
- 9
interdisciplinary researchnoun phrase
nghiên cứu liên ngành; công trình kết hợp kiến thức và phương pháp từ hai ngành trở lên
“Interdisciplinary research on urban health combines epidemiology, sociology and urban planning.”
- 10
replication studynoun phrase/ˌrɛplɪˈkeɪʃən ˈstʌdi/
một nghiên cứu lặp lại phương pháp của nghiên cứu trước để kiểm tra xem kết quả có tái tạo được hay không
“A failed replication study raised questions about the original findings.”
- 11
null hypothesisnoun phrase/nʌl haɪˈpɒθəsɪs/
giả thuyết mặc định cho rằng không có hiệu ứng hoặc khác biệt nào giữa các nhóm được so sánh
“In clinical trials researchers often try to reject the null hypothesis that the new drug is no better than placebo.”
- 12
open-access publicationnoun phrase/ˌəʊ.pən ˈæk.ses pʌb.lɪˈkeɪ.ʃən/
bài báo hoặc ấn phẩm cho phép truy cập miễn phí trực tuyến cho mọi người
“Many researchers now aim to publish in open-access publications so their work reaches a wider audience.”
- 13
data sharing policynoun phrase/ˈdeɪ.tə ˈʃeə.rɪŋ ˈpɒl.ɪ.si/
chính sách chia sẻ dữ liệu; quy định về cách dữ liệu nghiên cứu được lưu trữ, chia sẻ và truy cập
“The funder required a clear data sharing policy before awarding the grant.”
- 14
publication biasnoun phrase/ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈbaɪəs/
xu hướng chỉ công bố những kết quả tích cực hoặc có ý nghĩa thống kê, khiến bằng chứng trong tài liệu bị lệch
“Many meta-analyses try to account for publication bias when estimating treatment effects.”
- 15
construct validitynoun phrase/kənˈstrʌkt vəˈlɪdəti/
mức độ một công cụ đo lường thực sự đo được khái niệm (construct) mà nó tuyên bố đo
“The questionnaire's construct validity was tested against established scales.”
- 16
measurement errornoun phrase/ˈmeʒ.ə.mənt ˈer.ə/
sai số đo lường; sự khác biệt giữa giá trị đo được và giá trị thực do máy móc, phương pháp, hoặc người đo
“Temperature readings showed measurement error after the thermometer was bumped.”
- 17
research integritynoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ɪnˈtɛɡrɪti/
tính trung thực và trách nhiệm trong quá trình nghiên cứu, bao gồm không gian lận, không mạo danh dữ liệu và báo cáo trung thực
“Universities provide training to promote research integrity among postgraduate students.”
- 18
data integritynoun phrase/ˈdeɪtə ɪnˈtɛɡrɪti/
tính chính xác, nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu trong suốt vòng đời lưu trữ và xử lý
“Maintaining data integrity is essential when datasets are shared across institutions.”
- 19
grant applicationnoun phrase/ɡrɑːnt ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
đơn xin tài trợ nghiên cứu; hồ sơ nộp để xin kinh phí từ tổ chức cấp vốn
“The research group prepared a detailed grant application to cover equipment and staffing costs.”
- 20
research paradigmnoun phrase/rɪˈsɜːtʃ ˈpærədaɪm/
tập hợp niềm tin, giả định và phương pháp nền tảng định hướng cách tiến hành nghiên cứu (ví dụ: positivism, interpretivism)
“The study adopts an interpretivist research paradigm, prioritising participants' perspectives.”