noun · học thuật

literature review

UK/ˈlɪtrətʃə rɪˈvjuː/US/ˈlɪtərətʃər rɪˈvju/LI·ter·a·ture RE·view

Band 4-5task2speaking

một phần của luận văn/báo cáo tóm tắt và đánh giá các nghiên cứu trước đó liên quan tới đề tài

a section in a thesis or paper that summarises and evaluates previous studies on a topic

Ví dụ

My thesis begins with a short literature review on air pollution studies.

Luận văn của em bắt đầu bằng một phần tổng quan tài liệu ngắn về các nghiên cứu ô nhiễm không khí.

Supervisors usually expect a thorough literature review before experiments start.

Giảng viên hướng dẫn thường mong đợi một phần tổng quan tài liệu kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thí nghiệm.

A good literature review highlights gaps in current knowledge.

Một tổng quan tài liệu tốt sẽ chỉ ra những khoảng trống trong kiến thức hiện tại.

Câu mẫu band 8

A rigorous literature review not only summarises past work but critically assesses methodologies to justify the new study.

Cụm hay đi cùng

  • comprehensive literature reviewtổng quan tài liệu toàn diện
  • conduct a literature reviewthực hiện tổng quan tài liệu
  • critical literature reviewtổng quan tài liệu mang tính phê phán

Họ từ

literature nounreview noun / verbreviewer noun

Lỗi thường gặp

do a literature reviewconduct / write a literature review

Người Việt thường trực dịch 'làm' (do) từ 'làm bài', nhưng trong học thuật tiếng Anh cần động từ collocate như 'conduct' hoặc 'write'.

many literature reviewmany literature reviews

Tiếng Việt không phân biệt số lượng bằng mạo từ/đuôi số nhiều như tiếng Anh, nên hay quên chia số nhiều cho danh từ đếm được.

research about literature reviewresearch on/into literature review

Người Việt thường dùng 'about' khi dịch 'về', nhưng trong collocation học thuật, chuẩn là 'research on' hoặc 'research into'.

Nói sao cho lên band

5reading6summary of studies7+literature review

Đồng nghĩa

review of literaturecùng ý nghĩa nhưng 'literature review' là cụm chuẩn trong văn viết học thuật

Dễ nhầm

research proposalresearch proposal là kế hoạch nghiên cứu (mục tiêu, phương pháp), trong khi literature review là tóm tắt nghiên cứu trước đó.

Before starting the project she submitted a research proposal to the supervisor.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng 'literature' là thư mục sách, 'review' là việc bạn lướt và chấm điểm từng cuốn — tổng quan tài liệu.

từ 'literature' (văn liệu) + 'review' (đánh giá), cụm xuất hiện trong tiếng học thuật từ thế kỷ 20.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ