Word forms

-en

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    fastenverb/ˈfɑːsən/

    gắn, buộc, cố định (ví dụ: cài dây an toàn, buộc nút)

    Please fasten your seat belt before takeoff.

  2. 2

    darkenverb/ˈdɑː.kən/

    làm (cái gì) tối hơn; (cái gì) trở nên tối hơn

    The clouds darkened the sky before the storm.

  3. 3

    shortenverb/ˈʃɔːtən/

    rút ngắn, làm cho ngắn lại (về thời gian, khoảng cách, văn bản)

    I need to shorten my essay to meet the word limit.

  4. 4

    strengthenverb/ˈstreŋθən/

    làm cho mạnh hơn, củng cố (kỹ năng, lập luận, quan hệ, cơ chế)

    New policies aim to strengthen the national healthcare system.

  5. 5

    ripenverb/ˈraɪ.pən/

    chín (trái cây); làm cho (trái cây) chín

    If you leave the bananas in the sun, they will ripen faster.

  6. 6

    heightenverb/ˈhaɪtən/

    làm tăng lên (cảm xúc, mối quan tâm, mức độ căng thẳng...)

    The new report will heighten public concern about air pollution.

  7. 7

    tightenverb/ˈtaɪtən/

    thắt chặt, làm cho chặt hơn; siết (quy định, kiểm soát, an ninh)

    The police tightened patrols around the stadium after the match.

  8. 8

    widenverb/ˈwaɪdən/

    làm cho rộng ra về mặt vật lý hoặc mở rộng phạm vi một cách rõ ràng

    They plan to widen the main road to reduce traffic congestion.

  9. 9

    weakenverb/ˈwiːkən/

    làm yếu đi, làm giảm sức mạnh, hiệu quả hoặc mức độ quan trọng

    Corruption can weaken public trust in institutions.

  10. 10

    brightenverb/ˈbraɪtən/

    làm sáng hơn; làm cho vui vẻ, tươi tỉnh hơn

    The children’s laughter brightened the whole room.

  11. 11

    broadenverb/ˈbrɔːdən/

    mở rộng (tầm nhìn, hiểu biết, kinh nghiệm) để có nhiều khía cạnh hơn

    Travel can broaden your view of the world.

  12. 12

    lengthenverb/ˈleŋθən/

    kéo dài, làm cho dài hơn (về thời gian hoặc chiều dài vật lý)

    They plan to lengthen the school day to include more lessons.

  13. 13

    worsenverb/ˈwɜːsən/

    làm cho tệ hơn, trở nên tệ hơn

    Delaying repairs will only worsen the damage.

  14. 14

    deepenverb/ˈdiːpən/

    làm cho sâu hơn; tăng mức độ hiểu biết, cảm xúc hoặc vấn đề

    The discussion helped deepen my understanding of the issue.

  15. 15

    lightenverb/ˈlaɪtən/

    làm nhẹ hơn, bớt nặng nề; làm sáng hơn (màu), làm giảm (mood, burden)

    The medication helped to lighten her pain.

  16. 16

    sharpenverb/ˈʃɑːpən/

    làm sắc, mài cho bén; làm rõ nét hơn (kỹ năng, lập luận, nhận thức)

    She sharpened the pencil before the exam.

  17. 17

    softenverb/ˈsɒfən/

    làm mềm; làm dịu (sắc thái, phản ứng, chính sách)

    The manager softened his tone when the employee explained the mistake.

  18. 18

    thickenverb/ˈθɪkən/

    làm dày hơn hoặc trở nên dày hơn (chất lỏng, sương mù, vải...); cũng dùng nghĩa bóng: làm phức tạp hơn

    The sauce will thicken if you simmer it for a few minutes.

  19. 19

    hardenverb/ˈhɑːdən/

    làm cứng, làm cho trở nên khó mềm; cũng dùng nghĩa bóng: làm cứng rắn (tính cách, quan điểm)

    Cold weather can harden the ground.

  20. 20

    flattenverb/ˈflætən/

    làm phẳng, san bằng; trong bối cảnh dịch tễ/hành chính còn nghĩa 'đưa xuống mức thấp/giảm mạnh' (flatten the curve)

    The crew flattened the road before paving it.

Bộ liên quan