verb · trung tính
lighten
/ˈlaɪtən/LIGHT·en
làm nhẹ hơn, bớt nặng nề; làm sáng hơn (màu), làm giảm (mood, burden)
to make something less heavy or less serious; also to make lighter in color or mood
Ví dụ
“The medication helped to lighten her pain.”
Thuốc giúp giảm cơn đau của cô ấy.
“He tried to lighten the mood with a joke.”
Anh ấy cố gắng làm cho không khí nhẹ nhàng hơn bằng một câu đùa.
“The artist used white to lighten the painting.”
Họa sĩ dùng màu trắng để làm sáng bức tranh.
Câu mẫu band 8
“She told a short story to lighten an otherwise tense meeting, which worked surprisingly well.”
Cụm hay đi cùng
- lighten the mood — làm cho bầu không khí nhẹ nhàng hơn
- lighten the burden — làm giảm gánh nặng
- lighten the colour — làm sáng màu
Họ từ
Lỗi thường gặp
make lighter→lighten
dịch word-by-word 'làm nhẹ hơn' dẫn tới cấu trúc 'make lighter' — không sai hoàn toàn nhưng dùng động từ lighten gọn và tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh IELTS
lighten up the mood→lighten the mood
thêm 'up' do dịch từ 'lên' — 'lighten the mood' đã đủ; 'lighten up' là khẩu ngữ
She lighten the pain yesterday→She lightened the pain yesterday
quên chia thì (thêm -ed) vì tiếng Việt không chia động từ theo thì
Nói sao cho lên band
5make lighter→6ease→7+lighten
Đồng nghĩa
ease — ease nhấn vào 'làm bớt căng thẳng' chung; lighten thường nói giảm nhẹ hơn về cảm xúc hoặc màu sắc
brighten — brighten thiên về 'làm sáng, vui lên' hơn; lighten có phạm vi rộng hơn (vật lý lẫn cảm xúc)
Dễ nhầm
brighten — brighten chủ yếu dùng cho làm sáng về ánh sáng/màu sắc hoặc làm vui vẻ (mood); lighten có thể nói giảm gánh nặng hoặc làm sáng màu nhẹ
“The sun brightened the room in the afternoon.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LIGHT + en → liên tưởng 'làm cho nhẹ/sáng hơn' để nhớ.
từ light (nhẹ / sáng) + hậu tố -en