Word forms
-en · phần 2
Band 6-7Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
sweetenverb/ˈswiːtən/
làm cho ngọt (về mùi vị) hoặc làm cho điều gì đó hấp dẫn hơn (ví dụ: 'sweeten the deal' = thêm ưu đãi)
“They offered a bonus to sweeten the contract and encourage acceptance.”
- 2
steepenverb/ˈstiːpən/
làm (độ dốc/độ tăng) trở nên dốc hơn; (nghĩa bóng) làm tăng nhanh tỉ lệ/đà tăng
“From 2010 to 2015 the graph shows the curve steepened dramatically.”
- 3
straightenverb/ˈstreɪ.tən/
làm thẳng, sửa cho thẳng hàng/ngăn nắp; cũng là sắp xếp, làm rõ rối rắm
“He straightened the picture frame on the wall.”
- 4
whitenverb/ˈwaɪtən/
làm trắng, làm cho sáng hơn (vật dụng, răng, vết bẩn); trong văn viết còn có nghĩa bóng 'làm cho rõ ràng, minh bạch' ít gặp
“They used a special paste to whiten the walls before painting.”
- 5
deafenverb/ˈdef.ən/
làm ai điếc tạm thời hoặc khiến không thể nghe được vì quá ồn
“The roar of the jets deafened the crowd at the air show.”
- 6
stiffenverb / adjective/ˈstɪf(ə)n/
làm cho cứng, cứng lại; làm cho nghiêm khắc hơn (quy định, thái độ)
“Cold weather can stiffen muscles and cause pain.”
- 7
cheapenverb/ˈtʃiːpən/
làm mất giá trị về chất lượng hoặc danh tiếng; làm trở nên rẻ mạt
“Many critics argue that tabloids have cheapened political debate.”
- 8
hastenverb/ˈheɪ.sən/
làm cho xảy ra sớm hơn; thúc đẩy; làm gấp
“Poor weather may hasten the deterioration of the building.”
- 9
hiddenadjective / past participle/ˈhɪd(ə)n/
bị giấu, ẩn; không dễ thấy hoặc không được tiết lộ (ví dụ: hidden costs = chi phí ẩn)
“Be careful of hidden costs when you book a cheap flight.”
- 10
likenverb/ˈlaɪkən/
so sánh ai/cái gì với ai/cái gì để nêu lên điểm tương đồng
“Many reviewers likened the new author to a young Dickens.”
- 11
sickenverb/ˈsɪkən/
làm ai cảm thấy buồn nôn hoặc trở nên ốm; làm ai chán ghét hoặc bực mình (nghĩa bóng)
“The smell from the landfill sickened nearby residents.”
- 12
- 13
quickenverb/ˈkwɪkən/
làm cho nhanh hơn, tăng tốc
“New technology has quickened the pace of communication.”
- 14
awakenverb/əˈweɪk(ə)n/
đánh thức; thức tỉnh (ý thức, cảm xúc)
“The report awakened public concern about air quality.”
- 15
- 16
heartenverb/ˈhɑːt(ə)n/
làm ai phấn khởi, cổ vũ; tiếp thêm hy vọng hoặc tự tin
“I was heartened by the positive response from the community.”
- 17
glistenverb / intransitive/ˈɡlɪs(ə)n/
lấp lánh, sáng loáng nhẹ (thường do ánh sáng phản chiếu trên bề mặt ướt hoặc bóng)
“The wet pavement glistened under the streetlights.”
- 18
- 19
quietenverb/ˈkwaɪətən/
làm cho yên tĩnh hoặc im lặng lại
“The teacher quietened the noisy classroom with a firm look.”
- 20
maddenverb/ˈmædən/
làm ai tức điên, làm ai cực kỳ khó chịu
“The constant delays in the project maddened the manager.”