verb · trung tính
weaken
/ˈwiːkən/WEA·ken
làm yếu đi, làm giảm sức mạnh, hiệu quả hoặc mức độ quan trọng
to make something less strong or less effective
Ví dụ
“Corruption can weaken public trust in institutions.”
Tham nhũng có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với các cơ quan.
“A lack of evidence will weaken your argument.”
Thiếu bằng chứng sẽ làm yếu lập luận của bạn.
“His illness gradually weakened him.”
Bệnh tật dần làm ông yếu đi.
Câu mẫu band 8
“Prolonged funding cuts will inevitably weaken public services and reduce quality of care.”
Cụm hay đi cùng
- weaken the case/argument — làm suy yếu luận điểm
- weaken confidence/trust — làm giảm niềm tin/tự tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
make weaker the argument→weaken the argument
Cấu trúc 'make weaker' là cách dịch word-by-word; 'weaken the argument' là cách tự nhiên và ngắn gọn hơn trong tiếng Anh.
weaking the trust→weakening the trust
Lỗi chính tả do nhầm 'e'/'en'; dạng đúng là 'weakening'.
Nói sao cho lên band
5make sth weaker→6reduce→7+weaken
Đồng nghĩa
undermine — undermine thường ngụ ý phá hoại dần dần; weaken rộng hơn và trung tính hơn
dilute — dilute nói về làm giảm nồng độ/ý nghĩa, ít dùng cho ý 'làm yếu một lập luận' trực tiếp
Dễ nhầm
undermine — undermine = phá hoại dần dần hoặc lén lút; weaken = làm yếu đi theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp
“Excessive criticism can undermine a student's confidence.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -en đổi tính từ thành động từ mang nghĩa 'làm cho trở nên tính từ đó' (weak → weaken).
WEAK + -en: 'weak' = yếu, thêm -en = làm yếu → weaken = làm yếu đi.
Từ 'weak' (gốc Germanic) + hậu tố -en để tạo động từ; nghĩa ổn định trong tiếng Anh hiện đại.