Từ đơn theo chủ đề
Giao thông
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
interchangenoun/ˈɪntəˌtʃeɪndʒ/
nút giao thông (thường là nút giao nhiều làn hoặc bến để đổi tuyến), nơi các tuyến đường/ phương tiện kết nối với nhau
“a motorway interchange”
- 2
maintenancenoun/ˈmeɪn.tə.nəns/
việc bảo trì, bảo dưỡng để giữ thiết bị/phương tiện hoạt động tốt
“Regular maintenance of infrastructure prevents costly failures.”
- 3
subsidynoun/ˈsʌb.sɪ.di/
tiền trợ cấp (thường do chính phủ trả) để giảm giá thành hoặc hỗ trợ một ngành/công việc
“The government introduced a subsidy for eco-friendly vehicles.”
- 4
throughputnoun/ˈθruːpʊt/
lưu lượng thực tế đi qua một hệ thống (ví dụ số phương tiện/ người qua một nút trong một giờ)
“increase throughput”
- 5
fleetnoun/fliːt/
một đội/đoàn xe (thuộc sở hữu hoặc quản lý của một công ty hoặc tổ chức)
“The city operates a fleet of electric buses to cut emissions.”
- 6
mobilitynoun/məʊˈbɪlɪti/
khả năng di chuyển; mức độ dễ dàng để con người hoặc hàng hóa di chuyển trong một khu vực
“Improving mobility for elderly residents should be a priority in urban design.”
- 7
hubnoun/hʌb/
điểm trung tâm (nơi giao nhau của nhiều tuyến giao thông hoặc hoạt động)
“The station is a major transport hub connecting buses, trains and trams.”
- 8
connectivitynoun/kəˌnɛkˈtɪvɪti/
mức độ liên kết; khả năng kết nối giữa các khu vực, điểm giao thông hoặc mạng lưới
“Better digital and transport connectivity can attract businesses to a region.”
- 9
propulsionnoun/prəˈpʌl.ʃən/
sự đẩy/ hệ thống đẩy (cung cấp lực để di chuyển phương tiện)
“Advances in electric propulsion have transformed urban transport planning.”
- 10
intermodaladjective/ˌɪntəˈməʊdəl/
liên quan tới việc sử dụng hai hay nhiều phương thức vận tải kết hợp (ví dụ: tàu + xe tải)
“an intermodal freight terminal”
- 11
retrofitverb / noun/ˈretrəfɪt/
lắp đặt thiết bị/công nghệ mới vào hệ thống/công trình cũ để nâng cấp chức năng
“The council plans to retrofit older buses with electric drivetrains.”
- 12
electrificationnoun/ɪˌlɛktrɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/
quá trình chuyển sang sử dụng điện (thay cho nhiên liệu hoá thạch), ví dụ điện khí hoá giao thông hoặc thiết bị
“The electrification of bus fleets can significantly reduce urban air pollution.”
- 13
decarbonisationnoun/ˌdiːkɑːbənaɪˈzeɪʃ(ə)n/
quá trình giảm phát thải carbon (CO2) trong nền kinh tế, thường bằng cách chuyển sang năng lượng sạch
“Decarbonisation of the transport sector is vital to meet international climate targets.”
- 14
depotnoun/ˈdiːpəʊ/
nơi lưu giữ/ bảo trì phương tiện (ví dụ bến xe buýt, nhà để xe công ty vận tải)
“a bus depot”
- 15
multimodalitynoun/ˌmʌltiːməʊˈdælɪti/
tính đa phương thức; việc kết hợp nhiều phương thức vận chuyển (ví dụ đường bộ, đường sắt, xe đạp) trong cùng một hành trình hoặc hệ thống
“Promoting multimodality reduces reliance on private cars by making transfers between modes seamless.”
- 16
ridershipnoun/ˈraɪdəʃɪp/
số lượng hành khách sử dụng một tuyến, hệ thống hoặc phương tiện công cộng (thường tính theo ngày hoặc năm)
“Public investment often aims to increase ridership on local bus services.”
- 17
pedestrianisationnoun/pəˌdɛstrɪənaɪˈzeɪʃ(ə)n/
Quá trình biến một con đường hoặc khu vực thành nơi dành cho người đi bộ, hạn chế hoặc cấm xe cơ giới.
“The council's pedestrianisation of the historic quarter has increased foot traffic and local trade.”
- 18
viaductnoun/ˈvaɪəˌdʌkt/
cầu cạn (cấu trúc dạng cầu gồm nhiều nhịp bắc qua thung lũng, đường sắt hoặc đường bộ)
“a stone viaduct”
- 19
cyclewaynoun/ˈsaɪklweɪ/
Đường hoặc làn đường dành riêng cho xe đạp, có thể phân tách khỏi làn xe cơ giới.
“The new cycleway runs along the river and is separated from the road by a low barrier.”
- 20
haulagenoun/ˈhɔːlɪdʒ/
hoạt động vận chuyển hàng hóa (thường bằng xe tải); dịch vụ vận tải hàng hóa
“road haulage”