noun · trung tính

interchange

UK/ˈɪntəˌtʃeɪndʒ/US/ˈɪntərˌtʃeɪndʒ/IN·ter·change

Band 7+speakingtask2

nút giao thông (thường là nút giao nhiều làn hoặc bến để đổi tuyến), nơi các tuyến đường/ phương tiện kết nối với nhau

a junction or hub where different routes or modes of transport meet and passengers or vehicles can change

Ví dụ

a motorway interchange

một nút giao đường cao tốc

an interchange station

ga/bến để đổi tuyến

major interchange

nút giao chính

Câu mẫu band 8

The new interchange has significantly eased peak‑hour flows by separating local and through traffic.

Cụm hay đi cùng

  • motorway interchangenút giao đường cao tốc
  • interchange stationga/bến để đổi tuyến
  • major interchangenút giao chính

Họ từ

interchange verbinterchange nouninterchanges noun (plural)

Lỗi thường gặp

use 'transfer' instead of 'interchange'interchange

Người học Việt thường dịch 'đổi tuyến' là 'transfer' (động từ) nên viết sai khi cần danh từ chỉ nơi đổi tuyến; 'interchange' là danh từ chỉ nút/bến.

say 'intersection' for a grade-separated junctioninterchange

Trong tiếng Việt 'ngã tư' có thể áp cho mọi kiểu giao nhau, nhưng trong tiếng Anh 'intersection' thường là giao cắt cùng mức; nếu nút giao có cầu vượt/ hầm thì phải gọi là 'interchange'.

omit plural: 'There are several interchange'There are several interchanges

Người Việt hay quên chia số nhiều vì tiếng Việt không có dạng số nhiều rõ ràng; 'interchange' là danh từ đếm được nên cần -s ở số nhiều.

Nói sao cho lên band

5junction6intersection7+interchange

Đồng nghĩa

junctionchỉ nơi hai hay nhiều đường gặp nhau; thường dùng cho đường nhỏ/ trung bình, không nhất thiết có bề mặt tách rời (grade-separated) như interchange

Dễ nhầm

intersectiongiao lộ cùng mức, thường có đèn tín hiệu; không nhất thiết có đường vượt/đường chui

Drivers slowed as they approached the busy intersection.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ đếm được: thêm -s ở số nhiều (interchanges); có thể dùng cho cả nút đường và bến đổi tuyến.

IN·ter·change — 'IN' là chỗ bạn vào để 'change' tuyến.

từ inter- (giữa) + change (đổi), gốc tiếng Anh trung đại; nghĩa là nơi đổi/trao đổi hướng/đường

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ