noun · học thuật
connectivity
UK/kəˌnɛkˈtɪvɪti/US/kəˌnɛkˈtɪvəti/con·nec·TIV·i·ty
mức độ liên kết; khả năng kết nối giữa các khu vực, điểm giao thông hoặc mạng lưới
the state or extent of being connected, especially between places or parts of a network
Ví dụ
“Better digital and transport connectivity can attract businesses to a region.”
Kết nối kỹ thuật số và giao thông tốt hơn có thể thu hút doanh nghiệp đến một vùng.
“Poor connectivity between suburbs and the city centre increases travel time.”
Kết nối kém giữa ngoại ô và trung tâm thành phố làm tăng thời gian đi lại.
“Planners should assess rail connectivity when approving new housing developments.”
Các nhà quy hoạch nên đánh giá kết nối đường sắt khi phê duyệt dự án nhà ở mới.
Câu mẫu band 8
“Regional economic growth depends heavily on transport connectivity that links production centres with ports and markets.”
Cụm hay đi cùng
- transport connectivity — kết nối giao thông
- improve connectivity — cải thiện kết nối
- digital connectivity — kết nối kỹ thuật số
Họ từ
Lỗi thường gặp
improve connection→improve connectivity
Người Việt dùng 'connection' vì dịch trực tiếp 'kết nối' nhưng trong văn học thuật 'connectivity' diễn đạt tính hệ thống hơn, phù hợp trong Task 2.
good connected→well connected
Trật tự từ và dạng tính từ/phó từ: người Việt hay dịch 'kết nối tốt' thành 'good connected' theo cấu trúc tiếng Việt, trong tiếng Anh phải dùng 'well connected'.
Nói sao cho lên band
5connection→6link→7+connectivity
Đồng nghĩa
linkage — 'linkage' nhấn mối liên hệ; 'connectivity' nhấn mức độ kết nối trong hệ thống
accessibility — 'accessibility' nói về dễ tiếp cận; hai từ liên quan nhưng khác sắc thái
Dễ nhầm
accessibility — 'accessibility' nhấn vào mức độ dễ dàng tiếp cận; 'connectivity' nhấn vào việc các điểm có được kết nối hay không.
“The accessibility of the stadium for disabled fans has been praised by campaigners.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con·nec·TIV·i·ty — TIV giống 'tiep vien' liên kết => nhớ 'kết nối hệ thống'.
Từ 'connect' + hậu tố -ivity chỉ tính chất; thuật ngữ phổ biến trong quy hoạch và CNTT.