noun · trung tính
haulage
UK/ˈhɔːlɪdʒ/US/ˈhɑːlɪdʒ/HAUL·age
hoạt động vận chuyển hàng hóa (thường bằng xe tải); dịch vụ vận tải hàng hóa
the business or process of transporting goods by road or other means
Ví dụ
“road haulage”
vận chuyển hàng bằng đường bộ
“haulage company”
công ty vận tải hàng hóa
“haulage costs”
chi phí vận chuyển hàng
Câu mẫu band 8
“Stricter regulations have pushed haulage companies to invest in cleaner trucks and better route planning.”
Cụm hay đi cùng
- road haulage — vận tải đường bộ
- haulage company — công ty vận tải
- haulage costs — chi phí vận chuyển
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'freight' when you mean the transport service→haulage
Người Việt thường dùng 'freight' cho cả hàng và dịch vụ; cần phân biệt: freight = hàng, haulage = việc/vấn đề vận chuyển.
There are many haulages available→There are many haulage services available / There are many hauliers available
Nhiều học viên thêm -s cho 'haulage' vì nghĩ là đếm được; 'haulage' thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói về hoạt động.
Nói sao cho lên band
5transport→6freight→7+haulage
Đồng nghĩa
freight — 'freight' thường chỉ hàng hoá được vận chuyển; 'haulage' nhấn vào hành vi/dịch vụ vận chuyển
Dễ nhầm
freight — freight là hàng hóa vận chuyển; haulage là hoạt động/vận chuyển hàng
“The company's haulage services transport coal from the mine to the port.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ không đếm được khi chỉ hoạt động/vận chuyển (haulage); nếu cần nói công ty thì dùng 'a haulage company' hoặc 'haulier'.
HAUL·age — 'haul' = kéo/ chở, nghĩ đến việc chở hàng lớn.
từ 'haul' (kéo, chở) + hậu tố -age (hành động/khối lượng), tiếng Anh cổ