noun · trung tính
fleet
/fliːt/FLEET
một đội/đoàn xe (thuộc sở hữu hoặc quản lý của một công ty hoặc tổ chức)
a group of vehicles owned or managed by one organization
Ví dụ
“The city operates a fleet of electric buses to cut emissions.”
Thành phố vận hành một đội xe buýt điện để giảm phát thải.
“Our company is updating its fleet to improve fuel efficiency.”
Công ty chúng tôi đang cập nhật đội xe để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
“Tour operators maintain large fleets during the holiday season.”
Các công ty du lịch duy trì đội xe lớn vào mùa nghỉ lễ.
Câu mẫu band 8
“The municipality has invested in a modern fleet of electric buses to phase out older diesel models.”
Cụm hay đi cùng
- a fleet of buses/cars/vessels — một đội xe buýt/xe ô tô/tàu
- update/modernize the fleet — nâng cấp/hiện đại hóa đội xe
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many transport fleet in the city.→There are many transport fleets in the city.
Người Việt hay quên chia số nhiều do tiếng Việt không có dấu số nhiều như tiếng Anh.
Our company have a fleet of taxis.→Our company has a fleet of taxis.
Thiếu nhận biết chia động từ vì trong tiếng Việt động từ không chia theo ngôi.
Nói sao cho lên band
5group→6convoy→7+fleet
Đồng nghĩa
convoy — thường chỉ một đoàn phương tiện di chuyển cùng nhau, có tính tạm thời hơn 'fleet' và thường dùng cho quân sự hoặc vận chuyển hàng đặc biệt
Dễ nhầm
convoy — một đoàn phương tiện di chuyển cùng nhau (thường tạm thời), trong khi 'fleet' nhấn vào sở hữu/quản lý lâu dài
“A military convoy moved through the valley at dawn.”
Mẹo nhớ & gốc từ
fleet là danh từ đếm được: một fleet / nhiều fleets; chú ý chia động từ theo số của fleet.
fleet → nghe giống 'phát' (nhanh) — tưởng tượng một đội xe chạy nhanh và phối hợp.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fleet' liên quan tới ý nghĩa di chuyển nhanh; về sau mở rộng thành 'đội phương tiện'.