noun · trung tính

cycleway

/ˈsaɪklweɪ/CY·cle·way

Band 7+speakingtask2

Đường hoặc làn đường dành riêng cho xe đạp, có thể phân tách khỏi làn xe cơ giới.

A path or lane designed specifically for bicycles, often separated from motor traffic.

Ví dụ

The new cycleway runs along the river and is separated from the road by a low barrier.

Làn xe đạp mới chạy dọc sông và được tách khỏi đường bởi một rào thấp.

Cities that invest in continuous cycleways see a rise in commuter cycling.

Các thành phố đầu tư vào các làn xe đạp liên tục thường thấy số người đi làm bằng xe đạp tăng lên.

Many parents feel safer when children can use a cycleway instead of cycling on busy streets.

Nhiều phụ huynh cảm thấy an tâm hơn khi trẻ con có thể đi trên làn xe đạp thay vì trên các đường đông đúc.

Câu mẫu band 8

Expanding a network of continuous, segregated cycleways is one of the most cost-effective strategies cities can adopt to cut congestion and improve public health.

Cụm hay đi cùng

  • dedicated cyclewaylàn/đường riêng dành cho xe đạp
  • continuous cyclewaylàn xe đạp liên tục (không bị ngắt quãng)
  • build cyclewaysxây dựng làn xe đạp

Họ từ

cycle verb / nouncyclist nouncycleway noun

Lỗi thường gặp

Many cycleway is being built in the city.Many cycleways are being built in the city.

Người Việt hay quên chia số nhiều đúng (subject-verb agreement) và đặt danh từ số nhiều. 'Cycleway' là đếm được, nên phải là 'cycleways are'.

They put a cycleway on the pavement.They put a cycleway on the road.

Người Việt đôi khi dịch word-by-word và nhầm lẫn collocation; 'cycleway' thường nằm trên đường hoặc làn tách biệt, còn 'pavement' là vỉa hè cho người đi bộ.

We have many bicycle lane in my town.We have many cycleways in my town.

Học viên Việt Nam dùng 'bicycle lane'/ 'bicycle lane' với số ít/nhầm dạng; tốt hơn dùng 'cycleways' cho văn phong trang trọng và chia số đúng.

Nói sao cho lên band

5bike lane6bicycle lane7+cycleway

Đồng nghĩa

bike laneThường là một vạch sơn trên đường; 'cycleway' ngụ ý cơ sở hạ tầng riêng, có thể phân tách rõ hơn.

bikewayTừ thay thế; ở một số vùng nghĩa tương đương, nhưng 'cycleway' phổ biến ở văn viết chính thức.

Dễ nhầm

bike laneThường chỉ vạch sơn trên mặt đường; 'cycleway' ngụ ý hạ tầng tách biệt hoặc chuyên dụng hơn.

The council repainted the bike lane along the main road last week.

Mẹo nhớ & gốc từ

cycle + way = đường cho xe đạp → cycleway.

Ghép 'cycle' (xe đạp) + 'way' (đường) trong tiếng Anh hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ