noun · học thuật

pedestrianisation

UK/pəˌdɛstrɪənaɪˈzeɪʃ(ə)n/US/pəˌdɛstrɪənaɪˈzeɪʃən/pe·des·tri·an·i·SA·tion

Band 7+speakingtask2

Quá trình biến một con đường hoặc khu vực thành nơi dành cho người đi bộ, hạn chế hoặc cấm xe cơ giới.

The process of turning streets or areas into places where people walk and vehicles are restricted.

Ví dụ

The council's pedestrianisation of the historic quarter has increased foot traffic and local trade.

Việc biến khu phố cổ thành khu dành cho người đi bộ đã làm tăng lượng khách đi bộ và doanh số bán hàng địa phương.

Pedestrianisation schemes often include planting trees and widening pavements.

Các chương trình dành cho người đi bộ thường bao gồm trồng cây và nới rộng vỉa hè.

Opponents argued that full pedestrianisation would hurt businesses that rely on deliveries.

Những người phản đối cho rằng đưa khu vực hoàn toàn thành khu người đi bộ sẽ làm tổn hại các doanh nghiệp phụ thuộc vào giao hàng.

Câu mẫu band 8

The pedestrianisation of the riverside has revitalised small businesses while simultaneously improving air quality and public health.

Cụm hay đi cùng

  • pedestrianisation ofviệc biến thành khu dành cho người đi bộ ở
  • implement pedestrianisationthực hiện việc dành cho người đi bộ
  • partial/full pedestrianisationviệc chỉ dành một phần/toàn bộ cho người đi bộ

Họ từ

pedestrianise verbpedestrianised adjectivepedestrianisation noun

Lỗi thường gặp

The city made the street pedestrian last year.The city pedestrianised the street last year.

Người Việt hay dùng cấu trúc dịch từng phần ('make the street pedestrian') vì nghĩ theo tiếng Việt, nhưng tiếng Anh tự nhiên hơn khi dùng động từ 'pedestrianise' hoặc danh từ 'pedestrianisation'.

There is a pedestrianisation in the town.There has been pedestrianisation in the town.

Học sinh Việt Nam thường quên thì hoàn chỉnh khi dùng danh từ trừu tượng; cần cấu trúc chia đúng (have/has been) để nói một quá trình đã xảy ra.

They plan pedestrianization to reduce traffic.They plan pedestrianisation to reduce traffic.

Sai chính tả theo chuẩn UK/US là lỗi phổ biến; trong bài thi nên dùng nhất quán (UK 'pedestrianisation' hoặc US 'pedestrianization').

Nói sao cho lên band

5ban cars6pedestrian zone7+pedestrianisation

Đồng nghĩa

pedestrianizationChỉ khác chính tả (US) — nghĩa giống hệt, nhưng nên dùng nhất quán theo dạng UK/US bạn chọn.

creating pedestrian zonesCụm từ tổng quát hơn; 'pedestrianisation' là thuật ngữ chính thức hơn.

Dễ nhầm

pedestrian zoneCụm từ để chỉ khu vực cụ thể dành cho người đi bộ; 'pedestrianisation' là quá trình tạo ra khu đó.

The old market was converted into a pedestrian zone last summer.

Mẹo nhớ & gốc từ

pedestrian + isation = biến đường cho người đi bộ (hình dung biển 'No cars' và nhiều người đi bộ).

Ghép từ 'pedestrian' (người đi bộ) với hậu tố '-isation' chỉ quá trình (mượn cấu trúc Anh-Mỹ).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ