verb / noun · trang trọng

retrofit

UK/ˈretrəfɪt/US/ˈretrəˌfɪt/RE·tro·fit

Band 7+task2speaking

lắp đặt thiết bị/công nghệ mới vào hệ thống/công trình cũ để nâng cấp chức năng

to add new technology or features to older systems or equipment

Ví dụ

The council plans to retrofit older buses with electric drivetrains.

Hội đồng dự định lắp hệ truyền động điện cho các xe buýt cũ.

Retrofitting existing infrastructure is often cheaper than full replacement.

Nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có thường rẻ hơn thay mới hoàn toàn.

A retrofitting programme converted diesel ferries to hybrid power.

Một chương trình nâng cấp đã chuyển các phà chạy diesel sang động cơ lai.

Câu mẫu band 8

Instead of scrapping older buses, the city opted to retrofit them with battery packs as a cost-effective decarbonisation step.

Cụm hay đi cùng

  • retrofit old buses with electric motorsnâng cấp xe buýt cũ bằng động cơ điện
  • a retrofitting programmechương trình nâng cấp

Họ từ

retrofit (v) verbretrofitting (n) nounretrofitted (adj) adjective

Lỗi thường gặp

They retrofitted the buses to electric motors.They retrofitted the buses with electric motors.

Người Việt có xu hướng dùng 'to' khi dịch 'chuyển sang', nhưng collocation chính xác là 'retrofitted with'.

The city did a retrofit the fleet last year.The city carried out a retrofitting programme on the fleet last year.

Sai trật tự từ và dạng từ: cần 'retrofit' là động từ hoặc 'retrofitting' là danh từ chương trình; người Việt hay dùng dạng lẫn lộn.

Nói sao cho lên band

5upgrade6convert7+retrofit

Đồng nghĩa

upgradeupgrade có thể bao quát hơn và bao gồm cả thay mới; retrofit nhấn mạnh lắp công nghệ mới vào hệ thống cũ.

Dễ nhầm

upgradeupgrade có thể là nâng cấp tổng quát, đôi khi bằng cách thay mới; retrofit nhấn mạnh lắp thêm công nghệ mới vào thiết bị hiện có

The company decided to upgrade its IT systems to improve security.

Mẹo nhớ & gốc từ

retrofit có thể là động từ hoặc danh từ dạng '-ing' (retrofitting); collocation chuẩn là 'retrofit X with Y'.

retrofit → 'retro' (cũ) + 'fit' (lắp) — lắp cái mới cho cái cũ.

Ghép từ 'retro' (hồi tố, về trước) và 'fit' (lắp đặt); nghĩa phát triển từ đó.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ