noun · học thuật

multimodality

UK/ˌmʌltiːməʊˈdælɪti/US/ˌmʌltiːmoʊˈdælɪti/mul·ti·mo·DA·li·ty

Band 7+task2speaking

tính đa phương thức; việc kết hợp nhiều phương thức vận chuyển (ví dụ đường bộ, đường sắt, xe đạp) trong cùng một hành trình hoặc hệ thống

the use or availability of more than one mode of transport in a journey or transport system

Ví dụ

Promoting multimodality reduces reliance on private cars by making transfers between modes seamless.

Thúc đẩy đa phương thức giảm sự phụ thuộc vào ôtô cá nhân bằng cách làm cho việc chuyển đổi giữa các phương tiện trở nên liền mạch.

Good multimodality requires coordinated timetables and integrated ticketing.

Đa phương thức tốt đòi hỏi lịch trình phối hợp và vé tích hợp.

Urban planners aim to increase multimodality to improve sustainability.

Các nhà quy hoạch đô thị mong tăng đa phương thức để cải thiện tính bền vững.

Câu mẫu band 8

Achieving true multimodality depends on integrated ticketing, well-timed connections and safe infrastructure for cyclists and pedestrians.

Cụm hay đi cùng

  • multimodality of transportđa phương thức giao thông
  • promote multimodalitythúc đẩy đa phương thức
  • multimodal hubsđiểm đầu mối đa phương thức

Họ từ

multimodal adjmode n

Lỗi thường gặp

multimodemultimodal / multimodality

Người Việt hay ghép đơn giản 'multi' + 'mode' nhưng trong chuyên ngành dùng 'multimodal' (adj) và 'multimodality' (n).

use many transportuse many modes of transport / increase multimodality

Dịch trực tiếp 'dùng nhiều phương tiện' dẫn tới cấu trúc ngữ pháp sai; tiếng Anh cần 'modes of transport' hoặc thuật ngữ 'multimodality'.

Nói sao cho lên band

5use different transport6multimodal7+multimodality

Đồng nghĩa

multimodal transportCụm từ thay thế; 'multimodality' là danh từ trừu tượng về tính chất.

Dễ nhầm

multimodal'multimodal' là tính từ; 'multimodality' là danh từ chỉ tính chất hệ thống.

The city has developed a multimodal transport plan for the next decade.

Mẹo nhớ & gốc từ

mul·ti·mo·DA·li·ty — MO (many modes) → nhớ 'nhiều phương thức'.

Multi- (nhiều) + modality (phương thức) — thuật ngữ quy hoạch giao thông.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ