noun · trung tính

daughter

UK/ˈdɔːtə/US/ˈdɔːtər/DAU·ghter

Band 4-5speakingtask2

Con gái (một người nữ là con của bố mẹ nào đó).

A female child in relation to her parents.

Ví dụ

Their daughter studies medicine at college.

Con gái họ học y ở trường đại học.

As a daughter, she often helped her mother at home.

Là con gái, cô ấy thường giúp mẹ việc nhà.

They celebrated their daughter's graduation.

Họ tổ chức mừng lễ tốt nghiệp của con gái.

Câu mẫu band 8

Their daughter is the first in the family to graduate from university, which made everyone very proud.

Cụm hay đi cùng

  • only daughtercon gái duy nhất
  • eldest daughtercon gái cả

Họ từ

daughter noundaughter-in-law noun

Lỗi thường gặp

My daughter are ten years old.My daughter is ten years old.

Sai về chia động từ số ít; tiếng Việt không chia động từ theo số nên dễ gây nhầm lẫn.

She is my daughter and I love her mother.She is my daughter and I love her mother.

(Ví dụ thường gặp: dùng 'her' thay 'my' khi nói về con mình do dịch sai) Người học đôi khi dùng đại từ sai khi dịch trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5girl6kid7+daughter

Đồng nghĩa

girl'girl' nhấn tới độ tuổi; 'daughter' là mối quan hệ gia đình

Dễ nhầm

girltừ chung cho bé gái hoặc thiếu nữ; 'daughter' nhấn mối quan hệ gia đình

The girl across the street is in my class.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ đếm được; chia động từ theo số (she is, they are).

DAU·ghter — 'DAU' như 'daughter' bắt đầu bằng D như 'daughter'.

Từ tiếng Anh cổ 'dohtor' có liên quan; nghĩa phát triển theo thời gian thành 'con gái'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ