noun · trung tính

relative

/ˈrelətɪv/REL·a·tive

Band 4-5speakingtask2

họ hàng, thành viên gia đình có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân

a family member; someone related to you by blood or marriage

Ví dụ

We invited all our relatives to the wedding.

Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự đám cưới.

A close relative stayed with her after the operation.

Một người thân gần gũi đã ở cạnh cô ấy sau ca mổ.

She has many relatives living in the same city.

Cô ấy có nhiều họ hàng sống cùng thành phố.

Câu mẫu band 8

When compiling a family tree for my history project, I interviewed several relatives to gather accurate dates and stories.

Cụm hay đi cùng

  • close relativehọ hàng gần, người thân thiết
  • distant relativehọ hàng xa
  • next of kinngười thân hợp pháp gần nhất

Họ từ

relatives noun (pl)related adjective

Lỗi thường gặp

I will invite many relation to the party.I will invite many relatives to the party.

Người Việt hay dùng 'relation' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh hiện đại 'relative' phổ biến hơn khi nói về họ hàng.

My relative lives next to me.My relative lives next to me. (hoặc My relatives live next to me.)

Lỗi phổ biến là không xác định số nhiều khi nói về nhiều người họ hàng; cần chú ý dạng số và mạo từ.

Nói sao cho lên band

5family6family member7+relative

Đồng nghĩa

relationthường dùng trong văn phong hơi cổ/ít thông dụng hơn 'relative' trong tiếng Anh hiện đại

Dễ nhầm

relationtừ có thể đúng nhưng ít phổ biến hơn; 'relation' đôi khi mang nghĩa quan hệ nói chung

Please state any relations who live overseas on the form.

Mẹo nhớ & gốc từ

REL·a·tive — 'REL' gợi nhớ 'relative' = 'related' (liên quan gia đình).

Từ relative liên quan tới động từ relate (liên hệ), gốc từ Latin relatus.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ