noun · trung tính

marriage

/ˈmærɪdʒ/MAR·riage

Band 4-5speakingtask2

hôn nhân; trạng thái đã kết hôn

the state of being married; the legally or socially recognized union of two people

Ví dụ

Their marriage has lasted more than thirty years.

Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài hơn ba mươi năm.

Arranged marriages are common in some cultures.

Hôn nhân sắp đặt vẫn phổ biến ở một số nền văn hóa.

They decided to delay marriage until they finished their studies.

Họ quyết định hoãn kết hôn cho đến khi hoàn thành việc học.

Câu mẫu band 8

Research shows that the quality of a marriage, rather than marital status itself, most strongly predicts long-term wellbeing for partners and children.

Cụm hay đi cùng

  • arranged marriagehôn nhân sắp đặt
  • happy marriagecuộc hôn nhân hạnh phúc
  • end in marriagekết thúc bằng một cuộc hôn nhân

Họ từ

marry verbmarried adjective

Lỗi thường gặp

They want to get marriage soon.They want to get married soon.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'lấy nhau/đám cưới' thành 'get marriage' thay vì dùng cụm động từ đúng 'get married'.

She is in a marriage with him.She is married to him.

Người Việt hay dịch sát từ 'in a marriage' nhưng cách nói tự nhiên là 'married to' hoặc 'in a happy marriage' mới đúng ngữ pháp.

Nói sao cho lên band

5wed/wedding6married7+marriage

Đồng nghĩa

matrimonytừ trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày

Dễ nhầm

weddinglễ cưới (sự kiện), khác với 'marriage' là trạng thái lâu dài

Their wedding was small, but their marriage has been very happy.

Mẹo nhớ & gốc từ

MAR·riage — 'MAR' giống 'marry' để nhớ liên quan đến kết hôn.

Từ marriage từ tiếng Anh trung cổ 'mariage', liên quan đến 'marry' (kết hôn).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ