noun · trung tính

relationship

UK/rɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/US/rɪˈleɪʃənʃɪp/re·LAY·tion·ship

Band 4-5speakingtask2

mối liên hệ, cách hai người hoặc hai nhóm tương tác với nhau (cả về tình cảm, gia đình hoặc công việc)

the way in which two people or groups are connected or behave toward each other

Ví dụ

I have a close relationship with my sister; we talk every day.

Tôi có mối quan hệ thân thiết với chị gái; chúng tôi nói chuyện mỗi ngày.

Their relationship improved after they learned to communicate better.

Mối quan hệ của họ khá lên sau khi họ học cách giao tiếp tốt hơn.

A good parent–child relationship is important for a child's development.

Mối quan hệ tốt giữa cha mẹ và con cái rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.

Câu mẫu band 8

The strained relationship between the siblings stemmed from years of miscommunication and unmet expectations.

Cụm hay đi cùng

  • close relationshipmối quan hệ gần gũi
  • have a relationship withcó mối quan hệ với
  • strain a relationshiplàm căng thẳng mối quan hệ

Họ từ

relate verbrelated adjectiverelationship noun

Lỗi thường gặp

I have a good relation with him.I have a good relationship with him.

Người Việt thường dịch 'mối quan hệ' trực tiếp thành 'relation' như trong tiếng Việt, nhưng trong ngữ cảnh cảm xúc/quan hệ cá nhân cần dùng relationship.

Many relationship exist in big families.Many relationships exist in big families.

Tiếng Việt không có dấu số nhiều giống tiếng Anh; học viên hay quên thêm -s cho danh từ đếm được.

Nói sao cho lên band

5relation6connection7+relationship

Đồng nghĩa

relationrelation thường ngắn hơn và hay dùng trong văn viết hoặc để chỉ quan hệ họ hàng; relationship nhấn mạnh cách thức kết nối và cảm xúc hơn.

connectionconnection nhấn vào sự liên hệ, có thể ít mang sắc thái tình cảm hơn relationship.

Dễ nhầm

relationdùng nhiều trong văn viết hoặc để chỉ mối quan hệ họ hàng; không thay được cho relationship trong nhiều ngữ cảnh thân mật.

He is a distant relation of mine.

Mẹo nhớ & gốc từ

relationship là danh từ đếm được: dùng a/an hoặc dạng số nhiều (a relationship, many relationships).

re-LAY-tion-ship: tưởng tượng 'LAY' là chồng chất cảm xúc, rồi 'ship' chở mối quan hệ đi xa — nhớ là «relationship».

Từ gốc Latin 'relatio' qua tiếng Pháp cũ, nghĩa mở rộng thành cách các bên liên hệ với nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ