noun · trung tính

adoption

UK/əˈdɒpʃən/US/əˈdɑːpʃən/a·DOP·tion

Band 4-5speakingtask2

quá trình nhận nuôi một đứa trẻ (về pháp lý và chăm sóc như con ruột)

the process of legally taking another person's child and bringing it up as your own

Ví dụ

The family completed the adoption last month.

Gia đình đã hoàn tất thủ tục nhận con nuôi tháng trước.

International adoption has declined in recent years.

Việc nhận con nuôi quốc tế đã giảm trong những năm gần đây.

They discussed the benefits and challenges of adoption in class.

Họ thảo luận về lợi ích và thách thức của việc nhận con nuôi trong lớp.

Câu mẫu band 8

Government incentives and clearer legal frameworks have increased the number of international adoptions in recent years.

Cụm hay đi cùng

  • international adoptionnhận con nuôi quốc tế
  • open adoptionnhận nuôi mở (hai bên vẫn giữ liên lạc)
  • adoption processquá trình nhận nuôi

Họ từ

adopt verbadoptive adjectiveadoption noun

Lỗi thường gặp

He is an adoption of the family.He was adopted into the family.

Người Việt hay dịch trực tiếp từ 'nhận nuôi' nên đặt 'adoption' sai chỗ; cần dùng dạng động từ ở thể bị động 'was adopted'.

They completed three adoptions last year (meaning process).They completed three adoptions last year.

Ghi chú: 'adoption' có thể dùng đếm được ở nghĩa 'một ca nhận nuôi', nhưng khi nói về quá trình chung thường dùng không đếm được—học viên cần phân biệt hai cách dùng.

Nói sao cho lên band

5take a child6foster7+adoption

Đồng nghĩa

fosteringfostering thường là chăm sóc tạm thời theo hệ thống xã hội; adoption là tiếp nhận lâu dài và pháp lý.

Dễ nhầm

fosteringfostering là cho trẻ sống tạm thời với người nhận chăm sóc; adoption là chuyển giao quyền cha mẹ vĩnh viễn.

The child was placed in foster care while the court decided on long-term arrangements.

Mẹo nhớ & gốc từ

adoption thường là danh từ không đếm được khi nói về khái niệm hay quá trình; nhưng có thể đếm được khi nói về từng trường hợp ('an adoption', 'three adoptions').

a-DOP-tion: tưởng tượng 'DOP' là 'đưa đón phụng dưỡng' để nhớ liên quan việc nhận nuôi.

Từ xuất phát từ động từ 'adopt' (Latin adoptare — chọn làm con nuôi), qua tiếng Pháp/Anh thành 'adoption'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ