noun · trung tính
guardian
UK/ˈɡɑːdiən/US/ˈɡɑːrdiən/GAR·di·an
người giám hộ hợp pháp có trách nhiệm chăm sóc và quyết định cho một người (thường là trẻ em) khi cha mẹ không thể
someone who is legally responsible for another person, especially a child, when the parents are unable to care for them
Ví dụ
“Her grandmother became her legal guardian after the parents died.”
Bà ngoại cô ấy trở thành người giám hộ hợp pháp sau khi cha mẹ qua đời.
“The school requires a guardian's signature for the trip.”
Trường yêu cầu chữ ký của người giám hộ cho chuyến đi.
“Guardians must act in the best interests of the child.”
Người giám hộ phải hành động vì lợi ích tốt nhất của trẻ.
Câu mẫu band 8
“As the child's legal guardian, she was responsible for making decisions about his education and healthcare.”
Cụm hay đi cùng
- legal guardian — người giám hộ hợp pháp
- court-appointed guardian — người giám hộ do tòa án chỉ định
- guardian of the child — người giám hộ của đứa trẻ
Họ từ
Lỗi thường gặp
He became guardian of me.→He became my guardian.
Người Việt hay quên tính từ sở hữu (my/his) do cấu trúc tiếng mẹ đẻ khác; trong tiếng Anh cần 'my guardian'.
The guardianship was appointed by court to them.→Guardianship was appointed to them by the court.
Trật tự từ trong tiếng Anh khác tiếng Việt; vị trí 'by the court' nên đứng cuối câu trong cấu trúc bị động.
Nói sao cho lên band
5carer→6caretaker→7+guardian
Đồng nghĩa
caregiver — caregiver tập trung vào việc chăm sóc hàng ngày; guardian nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý.
Dễ nhầm
caretaker — caretaker thường là người chăm sóc hàng ngày, có thể là trả tiền hoặc tạm thời; guardian có ý nghĩa pháp lý hơn.
“The caretaker waters the plants and checks the house while they are away.”
Mẹo nhớ & gốc từ
guardian là danh từ đếm được: a guardian, two guardians; thường đi với 'legal' khi nói đến nghĩa pháp lý.
GAR·di·an: nghĩ 'GAR' như 'guard' — người bảo hộ pháp lý.
Từ bắt nguồn từ 'guard' (bảo vệ) với hậu tố chỉ người; dần mang sắc nghĩa pháp lý về người giám hộ.