Collocations
Gia đình & quan hệ
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
show affectionverb phrase/ʃəʊ əˈfekʃən/
thể hiện tình cảm (về mặt cảm xúc hoặc hành động) với ai đó
“Parents should show affection to their children regularly.”
- 2
go on a dateverb phrase/ɡəʊ ɒn ə deɪt/
đi hẹn hò (một buổi gặp để tìm hiểu nhau về mặt tình cảm)
“They decided to go on a date after meeting online.”
- 3
quality timecollocation/ˈkwɒlɪti taɪm/
Khoảng thời gian dành trọn vẹn, có ý nghĩa cho nhau (thường dùng cho cha mẹ và con cái hoặc bạn đời).
“I try to spend quality time with my children every weekend.”
- 4
financial supportcollocation/fɪˈnænʃəl səˈpɔːt/
Sự giúp đỡ về tiền bạc; hỗ trợ tài chính cho ai đó.
“Many students rely on financial support from their parents while studying.”
- 5
long-term relationshipnoun phrase/ˌlɒŋˈtɜːm rɪˈleɪʃənʃɪp/
mối quan hệ bền vững, kéo dài qua thời gian giữa hai người
“They are looking for a long-term relationship rather than casual dating.”
- 6
be related tocollocation/bi rɪˈleɪtɪd tuː/
có quan hệ họ hàng với, có liên quan tới ai đó
“Are you related to anyone famous in your town?”
- 7
have a lot in commoncollocation/hæv ə lɒt ɪn ˈkɒmən/
có nhiều điểm chung (về sở thích, quan điểm, kinh nghiệm) với ai đó
“We discovered we have a lot in common, so we kept talking for hours.”
- 8
make sacrificesverb phrase/meɪk ˈsækrɪfaɪsɪz/
hy sinh (thời gian, tiền bạc, sở thích) để đạt mục tiêu hoặc giúp người khác
“Many parents make sacrifices to provide better education for their children.”
- 9
romantic relationshipnoun phrase/rəˈmæntɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/
mối quan hệ có yếu tố tình cảm/ lãng mạn giữa hai người
“They started a romantic relationship while studying at university.”
- 10
be brought upcollocation/bi ˌbrɔːt ˈʌp/
được nuôi dưỡng, lớn lên dưới sự giáo dục/trông nom của ai
“I was brought up in a small coastal town.”
- 11
childhood memoriescollocation/ˈtʃaɪldˌhʊd ˈmɛməriz/
Những kí ức về thời nhỏ, những cảnh, cảm xúc hoặc sự kiện nhớ lại từ khi còn bé.
“Seeing the old school brought back a lot of childhood memories.”
- 12
emotional supportnoun phrase/ɪˈməʊʃənəl səˈpɔːt/
sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, an ủi hoặc lắng nghe khi ai đó gặp khó khăn
“My sister gave me a lot of emotional support when I failed the exam.”
- 13
confide in someonecollocation/kənˈfaɪd ɪn ˈsʌmwʌn/
tâm sự, giãi bày chuyện riêng tư với người mình tin tưởng
“When I'm stressed I usually confide in my older sister.”
- 14
marriage proposalnoun phrase/ˈmærɪdʒ prəˈpəʊzəl/
hành động hỏi ai đó kết hôn (thường là một lời cầu hôn có tính lãng mạn)
“After dinner he surprised her with a marriage proposal.”
- 15
family dynamicscollocation/ˈfæmɪli daɪˈnæmɪks/
Cách các thành viên trong gia đình tương tác với nhau, vai trò và quan hệ thay đổi trong gia đình.
“Therapists often study family dynamics to understand children's behaviour.”
- 16
family traditionsnoun phrase/ˈfæməli trəˈdɪʃənz/
những phong tục, thói quen hoặc nghi thức được truyền trong gia đình
“Cooking traditional dishes at Christmas is one of our family traditions.”
- 17
open communicationnoun phrase/ˈəʊpən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
giao tiếp cởi mở, thẳng thắn giữa các thành viên (ví dụ bố mẹ và con cái)
“Open communication between parents and teenagers prevents misunderstandings.”
- 18
emotional baggagecollocation/ɪˈməʊʃənəl ˈbægɪdʒ/
những vấn đề cảm xúc chưa được giải quyết từ quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại
“He carries a lot of emotional baggage from his previous relationship.”
- 19
parental responsibilitiescollocation
những trách nhiệm của cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái
“Parental responsibilities include providing food, education and emotional support.”
- 20
close-knit familycollocation/ˌkləʊsˈnɪt ˈfæməli/
gia đình khăng khít, các thành viên thân thiết, hỗ trợ nhau nhiều
“She grew up in a close-knit family where everyone helped each other.”