collocation · trung tính
be brought up
UK/bi ˌbrɔːt ˈʌp/US/bi ˌbrɔt ˈʌp/be·BROUGHT·up
được nuôi dưỡng, lớn lên dưới sự giáo dục/trông nom của ai
to be raised or cared for during childhood
Ví dụ
“I was brought up in a small coastal town.”
Tôi được nuôi dưỡng lớn lên ở một thị trấn ven biển nhỏ.
“He was brought up to be polite and hardworking.”
Anh ấy được dạy dỗ để biết lịch sự và cần cù.
“Children brought up in supportive homes tend to do better at school.”
Trẻ em được nuôi dưỡng trong gia đình có sự hỗ trợ thường học tốt hơn ở trường.
Câu mẫu band 8
“Although I was brought up in a traditional household, my parents encouraged independent thinking.”
Cụm hay đi cùng
- be brought up in — được nuôi lớn ở (nơi chốn)
- bring someone up — nuôi dưỡng ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
I was raise by my grandparents.→I was raised by my grandparents.
Người Việt hay quên dạng quá khứ phân từ; sau 'was' cần 'raised' (past participle), không phải 'raise'.
I was brought up from Hanoi.→I was brought up in Hanoi.
Giới từ sai do dịch trực tiếp. Chỉ nơi chốn dùng 'in' (brought up in), không dùng 'from' ở đây.
Nói sao cho lên band
5be raised→6brought up→7+be brought up
Đồng nghĩa
be raised — tương đương; 'raised' dùng nhiều ở Mỹ, 'brought up' phổ biến ở Anh
Dễ nhầm
be raised — 'raised' tương đương, nhiều người Mỹ dùng; ngữ cảm hơi khác nhau khu vực
“She was raised by her aunt after her parents died.”
be brought up in — thêm 'in' để chỉ nơi chốn; cấu trúc hoàn chỉnh để nói nơi lớn lên
“He was brought up in a small village.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hình dung ai đó 'brought' (đưa) 'up' (lên) tức là nuôi lớn lên.
'bring up' nghĩa gốc là 'đưa lên', chuyển thành 'nuôi dưỡng, giáo dục' khi dùng cho trẻ em