verb phrase · đời thường
go on a date
UK/ɡəʊ ɒn ə deɪt/US/ɡoʊ ɑn ə deɪt/go on a ·DATE
đi hẹn hò (một buổi gặp để tìm hiểu nhau về mặt tình cảm)
to meet someone for a planned romantic outing, usually as a single event
Ví dụ
“They decided to go on a date after meeting online.”
Họ quyết định đi hẹn hò sau khi gặp nhau trên mạng.
“I have nothing planned tonight — do you want to go on a date?”
Tối nay mình không có kế hoạch — bạn có muốn đi hẹn hò không?
“Students often feel nervous before going on a first date.”
Học sinh thường cảm thấy lo lắng trước buổi hẹn hò đầu tiên.
Câu mẫu band 8
“Before committing, many young adults prefer to meet several times and go on a date in different settings to judge compatibility.”
Cụm hay đi cùng
- go on a blind date — đi hẹn hò mù (hẹn gặp người chưa biết)
- ask someone out — mời ai đó đi chơi/đi hẹn hò
- go out with someone — hẹn hò/đi chơi với ai đó (thường mang nghĩa quan hệ kéo dài hơn)
Họ từ
Lỗi thường gặp
go on date→go on a date
Người Việt thường bỏ mạo từ do tiếng mẹ đẻ không có a/an/the, nên viết 'go on date' (sai). Cần 'a' để chỉ một buổi hẹn cụ thể.
go to a date→go on a date
Dịch trực tiếp từ 'đi đến một buổi hẹn' dẫn đến 'go to a date' (không tự nhiên). Giới từ đúng trong collocation là 'go on'.
Nói sao cho lên band
5meet someone→6go out with someone→7+go on a date
Đồng nghĩa
date someone — bắt đầu hoặc có một mối quan hệ hẹn hò; có thể mang tính tiếp diễn hơn là một lần gặp
go out with — thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc hẹn hò
Dễ nhầm
go out with — thường nói chuyện hàng ngày, có thể chỉ mối quan hệ kéo dài chứ không chỉ một buổi hẹn
“They have been going out together for six months.”
date someone — cụm trung tính, nhấn vào việc hẹn hò một cách chung chung hoặc bắt đầu mối quan hệ
“He's dating someone from his class.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Để nhớ giới từ đúng: nghĩ 'go ON a trip' → cũng tương tự 'go ON a date'.
Từ 'date' ở nghĩa hẹn hò bắt nguồn từ tiếng Anh đời sau, phát triển từ nghĩa 'ngày hẹn' (a set day/time).