collocation · trung tính
have a lot in common
UK/hæv ə lɒt ɪn ˈkɒmən/US/hæv ə lɑːt ɪn ˈkɑːmən/have·a·LOT·in·COM·mon
có nhiều điểm chung (về sở thích, quan điểm, kinh nghiệm) với ai đó
to share many interests, opinions, or experiences with someone
Ví dụ
“We discovered we have a lot in common, so we kept talking for hours.”
Chúng tôi nhận ra mình có nhiều điểm chung nên đã nói chuyện với nhau hàng giờ.
“Although they grew up in different cities, they really have a lot in common.”
Mặc dù họ lớn lên ở những thành phố khác nhau, họ thực sự có nhiều điểm chung.
“Do you think we have a lot in common with our new neighbours?”
Bạn có nghĩ chúng ta có nhiều điểm chung với hàng xóm mới không?
Câu mẫu band 8
“Although we grew up in different towns, my partner and I have a lot in common: similar values, a shared sense of humour and comparable attitudes to work.”
Cụm hay đi cùng
- have a lot in common with someone — có nhiều điểm chung với ai đó
- discover you have a lot in common — phát hiện ra rằng bạn có nhiều điểm chung
Họ từ
Lỗi thường gặp
have a lot of common with someone→have a lot in common with someone
Người Việt thường dịch 'nhiều điểm chung' thành 'a lot of common' vì quen dùng 'a lot of + of', nhưng cụm cố định tiếng Anh đúng là 'in common'.
have many common→have a lot in common
Dùng 'many' đi với danh từ đếm được; 'common' ở đây là tính từ chứ không phải danh từ, nên cấu trúc đúng là 'have ... in common'.
be common with someone→have a lot in common with someone
Dịch từ 'chung' theo kiểu trực tiếp ('be common') khiến mất cấu trúc 'have ... in common' vốn là cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5be similar→6have similar interests→7+have a lot in common
Đồng nghĩa
share common interests — nhấn mạnh những sở thích cụ thể giống nhau (hẹp hơn, nói về hoạt động cụ thể)
have much in common — cách nói trang trọng hơn, ít dùng ở giao tiếp hàng ngày so với 'have a lot in common'
Dễ nhầm
share common interests — nhấn mạnh việc có những sở thích cụ thể trùng nhau; không mạnh bằng 'have a lot in common' về nghĩa tổng quát.
“They share common interests in photography and hiking.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'in common' là cụm cố định: 'in' = ở trong, 'common' = chung → ở chung, cùng chia sẻ.
Cụm thông dụng trong tiếng Anh hiện đại: 'have' + 'in common' (từ 'common' bắt nguồn từ Latin 'communis' nghĩa là 'chung').