Collocations
Gia đình & quan hệ
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
make ends meetverb phrase/meɪk ɛndz miːt/
Kiếm đủ tiền để trang trải những chi phí cơ bản; cân đối được thu chi hàng tháng.
“Many young families struggle to make ends meet on a single income.”
- 2
arranged marriagenoun phrase/əˈreɪndʒd ˈmærɪdʒ/
Hôn nhân do gia đình hoặc người mai mối sắp xếp thay vì hai người tự chọn.
“Arranged marriages are still common in some cultures.”
- 3
generation gapnoun phrase/ˌdʒenəˈreɪʃən gæp/
Khoảng cách về quan điểm, giá trị giữa các thế hệ (thường là cha mẹ và con cái).
“a generation gap between parents and teenagers”
- 4
set boundariescollocation/sɛt ˈbaʊnd(ə)riz/
thiết lập ranh giới rõ ràng (về hành vi, thời gian, trách nhiệm) để giữ quan hệ lành mạnh
“It's healthy for couples to set boundaries about money and privacy.”
- 5
mutual understandingcollocation/ˈmjuːtʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/
sự thấu hiểu lẫn nhau giữa hai người hoặc nhiều người
“After a long talk they finally reached a mutual understanding.”
- 6
empty nest syndromenoun phrase/ˌɛmpti nɛst ˈsɪndrəʊm/
Cảm giác buồn bã hoặc trống vắng của cha mẹ khi con cái trưởng thành rời khỏi nhà.
“Many couples experience empty nest syndrome after their children move abroad.”
- 7
foster independencecollocation/ˈfɒstər ɪn.dɪˈpen.dəns/
khuyến khích, vun đắp khả năng tự lập (thường dần dần, trong quá trình nuôi dạy)
“Parents should foster independence by giving children small responsibilities.”
- 8
traditional gender rolescollocation/trəˈdɪʃənəl ˈdʒendə rəʊlz/
những vai trò giới truyền thống mà xã hội mong đợi từ nam và nữ
“Many campaigns aim to challenge traditional gender roles in the workplace.”
- 9
sustain a relationshipcollocation/səˈsteɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
giữ cho một mối quan hệ tiếp tục và ổn định
“Couples need commitment and compromise to sustain a relationship.”
- 10
emotional intimacycollocation/ɪˈməʊʃənəl ˈɪntɪməsi/
mức độ gần gũi về cảm xúc giữa hai người
“Couples who share emotional intimacy tend to communicate more openly.”
- 11
cohabiting couplecollocation/kəʊˈhæbɪtɪŋ ˈkʌp(ə)l/
cặp đôi sống chung như vợ chồng nhưng chưa kết hôn
“Cohabiting couples may share bills and childcare without formal marriage.”
- 12
honeymoon periodnoun phrase/ˈhʌnimuːn ˈpɪəriəd/
Khoảng thời gian hạnh phúc ban đầu sau khi bắt đầu một mối quan hệ hoặc công việc mới.
“They were very happy during the honeymoon period after they moved in together.”
- 13
marital satisfactioncollocation/ˈmærɪtəl ˌsætɪsˈfækʃ(ə)n/
mức độ hài lòng của các vợ/chồng trong hôn nhân
“Studies link high marital satisfaction to better mental health.”
- 14
domestic violencecollocation/dəˈmes.tɪk ˈvaɪ.əl.əns/
Bạo lực xảy ra trong gia đình, thường giữa các thành viên trong nhà (vợ/chồng, cha mẹ/con cái).
“Policies to prevent domestic violence are a priority for many social services.”
- 15
family-friendly policiescollocation/ˌfæm.ə.liˈfrend.li ˈpɒl.ɪ.siːz/
Những chính sách hoặc biện pháp hỗ trợ người có gia đình (ví dụ: nghỉ phép chăm con, giờ làm linh hoạt, nhà trẻ tại chỗ).
“Many multinational companies now offer family-friendly policies, such as flexible hours and subsidised childcare.”
- 16
marital breakdowncollocation/ˈmær.ɪ.təl ˈbreɪk.daʊn/
Sự tan vỡ trong hôn nhân — khi quan hệ vợ chồng đổ vỡ và có thể dẫn tới ly hôn.
“Economic stress is often cited as a factor contributing to marital breakdown.”
- 17
joint decision-makingcollocation/dʒɔɪnt dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/
Quyết định được đưa ra chung bởi hai người hoặc nhiều người (ví dụ: vợ chồng cùng quyết định việc nuôi dạy con).
“Joint decision-making between parents can lead to more consistent child-rearing.”
- 18
emotional attachmentcollocation/ɪˈməʊ.ʃən.əl əˈtætʃ.mənt/
Mối gắn kết cảm xúc giữa người với người (ví dụ: tình cảm giữa cha mẹ và con cái).
“Children form an emotional attachment to their primary caregiver during infancy.”
- 19
visitation rightsnoun phrase/ˌvɪzɪˈteɪʃən raɪts/
Quyền pháp lý để người không trực tiếp nuôi con (thường là cha/mẹ) được thăm con sau ly hôn hoặc chia tách.
“The court granted him supervised visitation rights once a fortnight.”
- 20
caregiver supportcollocation/ˈkeəˌɡɪ.vər səˈpɔːt/
Sự hỗ trợ dành cho người chăm sóc (ví dụ: dịch vụ, hỗ trợ tài chính hoặc nghỉ thay cho người chăm sóc gia đình).
“Community centres can offer caregiver support, such as respite services and counselling.”