noun phrase · trung tính
emotional support
UK/ɪˈməʊʃənəl səˈpɔːt/US/ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔrt/e·MO·tion·al SUP·port
sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, an ủi hoặc lắng nghe khi ai đó gặp khó khăn
comfort, care or understanding given to someone who is upset or stressed
Ví dụ
“My sister gave me a lot of emotional support when I failed the exam.”
Chị tôi đã cho tôi rất nhiều sự hỗ trợ về mặt cảm xúc khi tôi trượt kỳ thi.
“Teenagers often need emotional support from parents during exams.”
Thanh thiếu niên thường cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ bố mẹ trong kỳ thi.
“Many charities provide emotional support to victims of disasters.”
Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ về mặt cảm xúc cho nạn nhân của thiên tai.
Câu mẫu band 8
“University counselling services can provide essential emotional support to students facing academic pressure.”
Cụm hay đi cùng
- provide emotional support — cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc
- seek emotional support — tìm kiếm sự hỗ trợ về mặt cảm xúc
- receive emotional support — nhận được sự hỗ trợ về mặt cảm xúc
Họ từ
Lỗi thường gặp
emotion support→emotional support
Người Việt hay bỏ đuôi -al vì dịch sát 'sự hỗ trợ cảm xúc', nhưng trong tiếng Anh cần tính từ 'emotional' đứng trước 'support'.
emotional supports→emotional support
Những học sinh Việt Nam thường thêm -s vì nghĩ 'supports' giống danh từ đếm được; 'emotional support' là danh từ không đếm được khi nói chung.
support emotionally→provide emotional support
Cụm 'support emotionally' là đúng về ngữ pháp nhưng không phải collocation tự nhiên để nói về 'sự hỗ trợ' như danh từ; trong viết Task 2 cần dùng 'emotional support' hoặc 'provide emotional support'.
Nói sao cho lên band
5help→6support→7+emotional support
Đồng nghĩa
psychological support — nhấn mạnh đến khía cạnh tinh thần/ở mức chuyên môn hơn
moral support — hỗ trợ về tinh thần, nhưng thường nhẹ hơn, như sự khích lệ
Dễ nhầm
financial support — hỗ trợ về tiền bạc, khác với hỗ trợ về cảm xúc
“Many students receive financial support from scholarships.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EMO (cảm xúc) + SUPPORT (hỗ trợ) → hỗ trợ cảm xúc.
emotional từ Latinh ‘emotion-’ (cảm xúc), support từ tiếng Pháp cổ 'sporter' (chịu đựng, nâng đỡ).