collocation · trung tính
family dynamics
/ˈfæmɪli daɪˈnæmɪks/FAM·i·ly dy·NAM·ics
Cách các thành viên trong gia đình tương tác với nhau, vai trò và quan hệ thay đổi trong gia đình.
The patterns of interaction and relationships between family members.
Ví dụ
“Therapists often study family dynamics to understand children's behaviour.”
Chuyên gia trị liệu thường nghiên cứu cơ chế quan hệ gia đình để hiểu hành vi của trẻ.
“Changing economic conditions have altered family dynamics in many communities.”
Điều kiện kinh tế thay đổi đã làm thay đổi cơ chế quan hệ gia đình ở nhiều cộng đồng.
“Step-parents can complicate existing family dynamics at first.”
Cha mẹ kế có thể khiến cơ chế quan hệ gia đình trở nên phức tạp ban đầu.
Câu mẫu band 8
“Sociologists argue that modern economic pressures are reshaping family dynamics across urban areas.”
Cụm hay đi cùng
- study family dynamics — nghiên cứu cơ chế quan hệ gia đình
- change family dynamics — thay đổi cơ chế quan hệ gia đình
Họ từ
Lỗi thường gặp
family's dynamics→family dynamics
Thói quen thêm 's' sở hữu khiến cấu trúc bị cồng kềnh; collocation chuẩn là 'family dynamics'.
dynamics of family→family dynamics
Người Việt hay dịch ngược trật tự từ (influence of X) dẫn tới word order không tự nhiên; 'family dynamics' là cách ngắn gọn hơn.
Nói sao cho lên band
5how a family works→6family relationships→7+family dynamics
Đồng nghĩa
family relationships — 'Family relationships' chung hơn; 'family dynamics' nhấn vào các mô hình tương tác.
Dễ nhầm
family relationships — 'Family relationships' nói về mối quan hệ cụ thể; 'family dynamics' nhấn vào mô hình hoạt động, vai trò và tương tác.
“Her research focused on family relationships rather than broader social trends.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DYNAMICS = cách vận hành → family dynamics = cách gia đình vận hành với nhau.
dynamics từ Greek 'dynamis' (sức mạnh, lực), nghĩa chuyển sang 'cách tương tác/diễn biến'.